FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al-Ettifaq, 01h00 ngày 16/04
Al-Nassr
-2.5 0.98
+2.5 0.84
1.5 1.10
u 0.60
1.15
9.00
7.00
-1 0.98
+1 0.90
1.75 0.95
u 0.85
1.45
9.5
3.4
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Al-Ettifaq hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Ettifaq, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Al-Ettifaq, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Al-Ettifaq hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al-Ettifaq
Ra sân: Abdullah Al Khaibari
Ra sân: Nawaf Al-Boushail
Ra sân: Inigo Martinez Berridi
Alvaro Medran Just
Ra sân: Kingsley Coman
Ra sân: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Mukhtar AliRa sân: Georginio Wijnaldum
Jalal Adel Al-SalemRa sân: Khalid Al-Ghannam
Abdullah Al GhamdiRa sân: Mohau Nkota
Jack Hendry
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al-Ettifaq
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al-Ettifaq
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 26 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 52 | 7 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 64 | 60 | 93.75% | 7 | 1 | 81 | 7.6 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 4 | 2 | 3 | 52 | 41 | 78.85% | 3 | 0 | 67 | 7 | |
| 21 | Kingsley Coman | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 4 | 1 | 54 | 8.1 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 5 | 55 | 43 | 78.18% | 3 | 0 | 78 | 7.5 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 23 | Ayman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 7.6 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 96 | Saad Al-Nasser | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 |
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 50 | 6.4 | |
| 11 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 68 | 6.9 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 0 | 66 | 7.3 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 47 | 7.9 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 15 | Mohau Nkota | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 36 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

