FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al-Ettifaq, 22h00 ngày 22/12
Al-Nassr
-1.5 0.85
+1.5 0.85
3 0.80
u 0.80
1.30
6.00
4.60
-0.75 0.85
+0.75 0.70
1.25 0.76
u 0.84
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Al-Ettifaq hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Ettifaq, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Al-Ettifaq, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Al-Ettifaq hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al-Ettifaq
Hamed AlghamdiRa sân: Ahmed Alghamdi
Moussa Dembele
Kiến tạo: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Hamdan Al-ShammariRa sân: Abdullah Khateeb
Mohammed Al KuwaykibiRa sân: Ali Hazazi
Radhi Al-OtaibeRa sân: Mohammed Yousef
Mohammed MahzariRa sân: Moussa Dembele
Ra sân: Anderson Souza Conceicao Talisca
Ra sân: Seko Fofana
Marcel Tisserand
3 - 1 Mohammed Al Kuwaykibi Kiến tạo: Georginio Wijnaldum
Ra sân: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Ra sân: Marcelo Brozovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al-Ettifaq
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al-Ettifaq
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 10 | 5 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 7 | 0 | 61 | 8 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 94 | 86 | 91.49% | 2 | 0 | 103 | 8.3 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 4 | 0 | 62 | 7.4 | |
| 27 | Aymeric Laporte | 0 | 0 | 0 | 85 | 78 | 91.76% | 0 | 2 | 95 | 7 | ||
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 65 | 64 | 98.46% | 2 | 1 | 86 | 7.3 | |
| 15 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 62 | 55 | 88.71% | 8 | 0 | 87 | 8.5 | |
| 6 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 2 | 0 | 56 | 7 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 2 | 54 | 8.1 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 66 | 57 | 86.36% | 6 | 1 | 86 | 7.1 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 2 | 82 | 6.7 | |
| 44 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 30 | 6.7 |
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 10 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 43 | 74.14% | 2 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 50 | 8 | |
| 99 | Robin Quaison | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 29 | 6.3 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 2 | 61 | 6.9 | |
| 13 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 8 | Hamed Alghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 32 | 5.6 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 18 | Mohammed Mahzari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 29 | Mohammed Yousef | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 35 | 5.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

