FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al-Feiha, 00h30 ngày 02/11
Al-Nassr
-2 0.80
+2 1.00
3.5 0.85
u 0.75
1.14
10.00
5.90
-1 0.80
+1 0.75
1.5 0.99
u 0.61
1.41
7.9
2.83
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al-Feiha
0 - 1 David Remeseiro Salgueiro, Jason Kiến tạo: Mohammed Al Baqawi
Mohammed Al Baqawi
Nawaf Al-Harthi
Kiến tạo: Kingsley Coman
Ra sân: Nawaf Al-Boushail
Mansoor Al-BishiRa sân: Nawaf Al-Harthi
Ra sân: Angelo Gabriel Borges Damaceno
Silvere Ganvoula MboussyRa sân: Rayan Enad
Ra sân: Sadio Mane
Ra sân: Haroune Camara
Ziyad Al SahafiRa sân: David Remeseiro Salgueiro, Jason
Abdulrhman Al AnziRa sân: Mohammed Al Baqawi
Ra sân: Marcelo Brozovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 8.2 | |
| 26 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 4 | 83 | 7.2 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 75 | 70 | 93.33% | 5 | 1 | 91 | 7 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 40 | 32 | 80% | 5 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 21 | Kingsley Coman | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 7 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 5 | 0 | 74 | 7.2 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 77 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 3 | 70 | 8 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 6 | 1 | 90 | 7.2 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 0 | 79 | 7.4 | |
| 1 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 2 | 45 | 7.2 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 7.2 | |
| 80 | Wesley Gassova | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.5 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 29 | 6.2 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 71 | 7 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 48 | 5.8 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 1 | 36 | 8.8 | |
| 21 | Ziyad Al Sahafi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 2 | 47 | 6.8 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 1 | 42 | 7.5 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 7 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 70 | Abdulrhman Al Anzi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 77 | Rayan Enad | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 34 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

