FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al-Feiha, 22h20 ngày 07/02
Al-Nassr
-1.75 0.80
+1.75 1.02
2.5 0.50
u 1.45
1.22
7.30
5.20
-0.75 0.80
+0.75 0.83
1.25 0.88
u 0.93
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al-Feiha
Ziyad Al Sahafi
Ra sân: Salem Al Najdi
Ra sân: Angelo Gabriel Borges Damaceno
Nawaf Al-HarthiRa sân: Alejandro Pozuelo
Kiến tạo: Sadio Mane
Kiến tạo: Nawaf Al-Boushail
Gabriel VaretaRa sân: Otabek Shukurov
Sattam Al-RoqiRa sân: Ziyad Al Sahafi
Mohammed Al DowaishRa sân: Mohammed Al Baqawi
Ra sân: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Ra sân: Jhon Duran
Ra sân: Abdullah Al Khaibari
Vinicius Rangel da SilvaRa sân: Faris Abdi
Orlando Mosquera Red card cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 86 | 81 | 94.19% | 1 | 0 | 99 | 7 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 40 | 8 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 3 | 80 | 7.2 | |
| 4 | Mohammed Al Fatil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 8 | Abdulmajeed Al-Sulaiheem | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 0 | 2 | 69 | 6.9 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 9 | Jhon Duran | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 30 | 9 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 1 | 77 | 7 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 1 | 75 | 7.9 | |
| 16 | Mohammed Khalil Maran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 50 | Majed Qasheesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.7 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 19 | 5.8 | |
| 8 | Alejandro Pozuelo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 4 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 20 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 21 | Ziyad Al Sahafi | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 9 | Renzo Lopez Patron | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 28 | 6.9 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 62 | 6.6 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 5.9 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 24 | Sattam Al-Roqi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 23 | Gabriel Vareta | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 47 | Mohammed Al Dowaish | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 12 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

