FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al-Feiha, 22h00 ngày 19/04
Al-Nassr
-1.75 1.04
+1.75 0.84
3.5 0.78
u 0.82
1.26
6.35
5.00
-0.75 1.04
+0.75 0.75
1.5 0.92
u 0.68
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al-Feiha
0 - 1 Fashion Sakala Kiến tạo: Anthony Nwakaeme
Gojko Cimirot
Abdelhamid Sabiri
Ra sân: Mohammed Al Fatil
Kiến tạo: Alex Nicolao Telles
Kiến tạo: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Saud ZidanRa sân: Nawaf Al-Harthi
Rakan Al-KaabiRa sân: Anthony Nwakaeme
Sultan MandashRa sân: Abdulrahman Al Safari
Kiến tạo: Abdullah Al Khaibari
Ricardo Ryller Ribeiro Lino SilvaRa sân: Gojko Cimirot
Ra sân: Abdulrahman Ghareeb
Ra sân: Marcelo Brozovic
Fashion Sakala
Ra sân: Sadio Mane
Satam Hilal Ahmed Al LehiyaniRa sân: Abdelhamid Sabiri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | David Ospina Ramirez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 126 | 116 | 92.06% | 4 | 0 | 151 | 8.3 | |
| 10 | Sadio Mane | Forward | 9 | 5 | 4 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 1 | 64 | 8 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Defender | 3 | 2 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 1 | 1 | 68 | 7.2 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Forward | 2 | 1 | 3 | 65 | 55 | 84.62% | 2 | 1 | 85 | 8.2 | |
| 15 | Alex Nicolao Telles | Defender | 3 | 0 | 6 | 58 | 52 | 89.66% | 13 | 2 | 85 | 8.3 | |
| 4 | Mohammed Al Fatil | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 41 | 6.9 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 92 | 88 | 95.65% | 0 | 0 | 96 | 7.4 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Midfielder | 4 | 1 | 5 | 70 | 65 | 92.86% | 2 | 0 | 88 | 8 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Defender | 2 | 2 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 3 | 75 | 7.5 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Defender | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 6 | 0 | 81 | 8 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 30 | Meshari Al Nemer | Forward | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6.7 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 40 | 8 | |
| 9 | Anthony Nwakaeme | Forward | 2 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 49 | 7 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 58 | 7.2 | |
| 37 | Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 77 | Abdelhamid Sabiri | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 3 | 81 | 6 | |
| 17 | Fashion Sakala | Forward | 2 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 67 | 6 | |
| 27 | Sultan Mandash | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 6 | Saud Zidan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 0 | 58 | 6.1 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 66 | Rakan Al-Kaabi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 45 | Satam Hilal Ahmed Al Lehiyani | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

