FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al-Hazm, 00h00 ngày 01/03
Al-Nassr
-2.25 0.95
+2.25 0.85
2.5 0.22
u 3.00
1.10
9.30
7.20
-1 0.95
+1 0.78
0.5 0.15
u 3.75
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Al-Hazm hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Hazm, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Al-Hazm, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Al-Hazm hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al-Hazm
Mohamed Badamosi
Nawaf Al-HabashiRa sân: Yazeed Al-Bakr
Ahmed Abdullah Al-JuwaidRa sân: Azzam Al Salman
1 - 1 Ahmad Al-Mhemaid
Ra sân: Sami Al-Najei
Kiến tạo: Ayman Yahya
2 - 2 Toze Kiến tạo: Ahmed Abdullah Al-Juwaid
Toze Goal awarded
Kiến tạo: Alex Nicolao Telles
Basil Al-SayaliRa sân: Junior Moreno
3 - 3 Faiz Selemanie
Ra sân: Abdullah Al Khaibari
Ahmad Al-Mhemaid
Aymen Dahmen
Faiz Selemanie
4 - 4 Paulo Ricardo
Farhan Al-AazmiRa sân: Toze
Ra sân: Sadio Mane
Ra sân: Nawaf Al-Boushail
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al-Hazm
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al-Hazm
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 7 | 74 | 66 | 89.19% | 10 | 0 | 93 | 7.8 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 4 | 3 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 2 | 63 | 8.1 | |
| 33 | Waleed Abdullah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 5 | 2 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 3 | 77 | 7.2 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 53 | 41 | 77.36% | 2 | 2 | 69 | 7.1 | |
| 15 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 6 | 30 | 25 | 83.33% | 17 | 0 | 64 | 7.6 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 63 | 6.5 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 7 | 4 | 1 | 23 | 23 | 100% | 1 | 1 | 40 | 9.3 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 4 | 76 | 6.5 | |
| 23 | Ayman Yahya | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 14 | Sami Al-Najei | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 1 | 40 | 7.3 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 0 | 71 | 6.7 | |
| 30 | Meshari Fahad Al-Nemer | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 7.2 |
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Junior Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 9 | 0 | 39 | 8.1 | |
| 2 | Paulo Ricardo | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 46 | 7.2 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 10 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 2 | 52 | 7.8 | |
| 90 | Mohamed Badamosi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 4 | 29 | 6.5 | |
| 30 | Aymen Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 40 | 7.5 | |
| 13 | Yazeed Al-Bakr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 27 | Majed Qasheesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 28 | 6 | |
| 99 | Ahmad Al-Mhemaid | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 2 | 33 | 7.1 | |
| 16 | Ahmed Abdullah Al-Juwaid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 6 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 18 | Azzam Al Salman | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 11 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

