FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al-Hazm, 02h00 ngày 22/02
Al-Nassr
-2.25 0.88
+2.25 0.94
4.25 0.92
u 0.80
1.07
13.00
8.50
-1.25 0.88
+1.25 0.75
1.75 1.00
u 0.80
1.35
10
3.3
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Al-Hazm hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Hazm, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Al-Hazm, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Al-Hazm hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al-Hazm
Abdelmounaim Boutouil Card changed
Kiến tạo: Kingsley Coman
Kiến tạo: Joao Felix Sequeira
Aboubacar Bah
Fabio Santos MartinsRa sân: Abdulaziz Al-Dhuwayhi
Elias MokwanaRa sân: Aboubacar Bah
Yousef Al ShammariRa sân: Omar Al-Somah
Abdullah Al-ShanqitiRa sân: Abdelmounaim Boutouil
Ra sân: Sultan Al Ghannam
Kiến tạo: Kingsley Coman
Fabio Santos Martins
Ra sân: Kingsley Coman
Ra sân: Ayman Yahya
Abdulrazzaq AwajiRa sân: Nawaf Al-Habashi
Ra sân: Joao Felix Sequeira
Ra sân: Sadio Mane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al-Hazm
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al-Hazm
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 7 | 5 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 37 | 9.3 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 0 | 70 | 7 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 47 | 8 | |
| 21 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 1 | 5 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 32 | 9.2 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 41 | 8.2 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 61 | 7.8 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 47 | 7.3 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 3 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 23 | Ayman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 2 | 2 | 65 | 7 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 7.9 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 65 | 8.9 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 23 | Ibrahim Zaied | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 37 | 10 | |
| 9 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 3 | Abdelmounaim Boutouil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 17 | Elias Mokwana | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 37 | Youssouf Oumarou | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 13 | Abdullah Al-Shanqiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 70 | Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 4 | 0 | 68 | 5.5 | |
| 4 | Sultan Tanker | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 36 | 5.9 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 82 | Abdulaziz Al-Harbi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 36 | 5.6 | |
| 26 | Abdulaziz Al-Dhuwayhi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 24 | Aboubacar Bah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 0 | 51 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

