FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al-Ittihad, 01h00 ngày 08/05
Al-Nassr
-0.25 0.90
+0.25 0.92
2.5 0.40
u 1.63
1.95
2.80
3.60
-0.25 0.90
+0.25 0.80
1.25 0.78
u 1.03
2.12
3.65
2.52
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Al-Ittihad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Ittihad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Al-Ittihad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Al-Ittihad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al-Ittihad
Kiến tạo: Sadio Mane
2 - 1 Karim Benzema Kiến tạo: Abdulrahman Al-Obood
2 - 2 Ngolo Kante Kiến tạo: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Ra sân: Ali Al-Hassan
Danilo Luis Helio Pereira
Fawaz Al-SagourRa sân: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Steven BergwijnRa sân: Abdulrahman Al-Obood
Ra sân: Ayman Yahya
Moussa Diaby
Steven Bergwijn
Fabio Henrique Tavares,Fabinho
Abdulelah Al-Amri
2 - 3 Houssem Aouar
Ra sân: Marcelo Brozovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 80 | 70 | 87.5% | 1 | 1 | 90 | 7 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 2 | 40 | 8.2 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 2 | 52 | 7 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 2 | 58 | 6.5 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 23 | Ayman Yahya | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 0 | 54 | 7.6 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 62 | 6.6 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 47 | 7.7 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 0 | 74 | 8.3 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 1 | 69 | 7.2 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 2 | 46 | 7.4 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 24 | 21 | 87.5% | 10 | 0 | 43 | 7 | |
| 4 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 1 | 65 | 5.9 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Obood | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 30 | 7.8 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 45 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

