FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al-Khaleej, 00h30 ngày 24/11
Al-Nassr
-2.25 0.98
+2.25 0.78
4 0.85
u 0.75
1.12
9.30
6.60
-1 0.98
+1 0.70
1.75 0.85
u 0.75
1.41
6.6
3.02
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Al-Khaleej hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Khaleej, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Al-Khaleej, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Al-Khaleej hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al-Khaleej
Murad Al-Hawsawi
Kiến tạo: Angelo Gabriel Borges Damaceno
Kiến tạo: Joao Felix Sequeira
2 - 1 Murad Al-Hawsawi Kiến tạo: Konstantinos Fortounis, Kostas
Ra sân: Ayman Yahya
Ra sân: Marcelo Brozovic
Ra sân: Wesley Gassova
Abdullah Fareed Al HafithRa sân: Bart Schenkeveld
Kiến tạo: Nawaf Al-Boushail
Hussain Al SultanRa sân: Mansour Hamzi
Ra sân: Sultan Al Ghannam
Ra sân: Sadio Mane
Abdoulie MbogeRa sân: Konstantinos Fortounis, Kostas
Kiến tạo: Nawaf Al-Boushail
Majed Omar KanabahRa sân: Saleh Jamaan Al Amri
Dimitrios Kourbelis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 8 | 4 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 26 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 3 | 2 | 63 | 8.2 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 3 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 42 | 7.9 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 7 | 56 | 7.1 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 23 | Ayman Yahya | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 59 | 7.8 | |
| 1 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 37 | 7.6 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 1 | 23 | 7.9 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 80 | Wesley Gassova | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 31 | 7.2 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 18 | 47.37% | 0 | 0 | 50 | 7.3 | |
| 4 | Bart Schenkeveld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 32 | 6.2 | |
| 10 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 5 | 41 | 30 | 73.17% | 8 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 42 | 6.3 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.1 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 56 | 6 | |
| 9 | Georgios Masouras | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 93 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 4 | 0 | 47 | 5.9 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 51 | 7.8 | |
| 71 | Hussain Al Sultan | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

