FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al-Khaleej, 23h10 ngày 21/05
Al-Nassr
-2.5 0.83
+2.5 0.98
2.5 0.30
u 2.20
1.10
10.00
7.00
-1.25 0.83
+1.25 0.75
1.75 0.80
u 1.00
1.4
9.5
3.6
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Al-Khaleej hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Khaleej, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Al-Khaleej, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Al-Khaleej hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al-Khaleej
Abdullah Al-SalemRa sân: Mohamed Sherif
Ali Abdoulraouf AlabdrabalnabiRa sân: Murad Al-Hawsawi
Saleh AboulshamatRa sân: Khalid Al Samiri
Ra sân: Nawaf Al-Boushail
Ra sân: Abdullah Al Khaibari
Ra sân: Mohammed Al Fatil
Ra sân: Ayman Yahya
Hussain Al SultanRa sân: Thomas Murg
Kiến tạo: Sadio Mane
Ra sân: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Hassan Al MusallamRa sân: Dimitrios Kourbelis
Raed Ozaybi
Saleh Aboulshamat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 57 | 54 | 94.74% | 2 | 0 | 65 | 7.7 | |
| 4 | Mohammed Al Fatil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 49 | 7 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 9 | Jhon Duran | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 9 | 0 | 46 | 7.8 | |
| 23 | Ayman Yahya | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 4 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 0 | 48 | 6.7 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 99 | Thomas Murg | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 8 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 20 | Abdullah Al-Fahad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 7.9 | |
| 22 | Raed Ozaybi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 7.5 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 28 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

