FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al-Khaleej, 01h00 ngày 05/11
Al-Nassr
-2 0.82
+2 0.88
3.5 0.86
u 0.74
1.12
9.90
6.40
-1 0.82
+1 0.70
1.5 0.90
u 0.70
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Al-Khaleej hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Khaleej, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Al-Khaleej, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Al-Khaleej hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al-Khaleej
Fabio Santos Martins
Saeed Al-Hamsl
Kiến tạo: Abdulrahman Ghareeb
Ra sân: Abdullah Al Khaibari
Kiến tạo: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Abdalellah HawsawiRa sân: Mansour Hamzi
Ra sân: Seko Fofana
Hamad Abdan Al-AbdanRa sân: Jung Woo Young
Arif Al HaydarRa sân: Saeed Al-Hamsl
Ra sân: Sadio Mane
Ra sân: Abdulrahman Ghareeb
Abdullah Al-SalemRa sân: Mohamed Sherif
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 45 | 8.6 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 127 | 117 | 92.13% | 0 | 0 | 138 | 7.2 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 48 | 6 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 95 | 88 | 92.63% | 0 | 0 | 101 | 8 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 97 | 91 | 93.81% | 0 | 0 | 109 | 7.7 | |
| 15 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 69 | 68 | 98.55% | 0 | 0 | 86 | 7.4 | |
| 6 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 87 | 84 | 96.55% | 0 | 0 | 95 | 7.1 | |
| 8 | Abdulmajeed Al-Sulaiheem | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 0 | 84 | 7.2 | |
| 11 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 23 | Aiman Ahmed | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | ||
| 44 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 38 | 7.2 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 56 | 7 | |
| 55 | Jung Woo Young | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 52 | 7.6 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 8 | Ivo Rodrigues | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 21 | 5.6 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 25 | Arif Al Haydar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 99 | Hamad Abdan Al-Abdan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 96 | Marwan Al Haidari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 18 | Abdalellah Hawsawi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

