FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al-Orubah, 22h15 ngày 05/10
Al-Nassr
-2.25 0.78
+2.25 0.92
3.75 0.85
u 0.75
1.06
13.00
7.70
-1 0.78
+1 0.84
1.5 0.74
u 0.86
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Al-Orubah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Orubah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Al-Orubah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Al-Orubah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al-Orubah
Ra sân: Sultan Al Ghannam
Kiến tạo: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Hamed Al-Maghati
Emmanuel Boateng Penalty cancelled
Ra sân: Anderson Souza Conceicao Talisca
Kiến tạo: Nawaf Al-Boushail
Nawaf Al QamiriRa sân: Hamed Al-Maghati
Abdulmalik Al-ShammariRa sân: Ibrahim Al-Zubaidi
Sattam Al-RoqiRa sân: Cristian Tello Herrera
Ra sân: Sadio Mane
Ra sân: Marcelo Brozovic
Ra sân: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Fahad Al-RashidiRa sân: Karlo Muhar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al-Orubah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al-Orubah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 0 | 43 | 8.2 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 79 | 74 | 93.67% | 4 | 0 | 92 | 7.6 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 5 | 3 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 0 | 53 | 8.8 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 86 | 81 | 94.19% | 0 | 1 | 92 | 7.3 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 56 | 48 | 85.71% | 2 | 0 | 72 | 7.7 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 69 | 66 | 95.65% | 1 | 0 | 78 | 7.1 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 74 | 92.5% | 0 | 3 | 87 | 7.1 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 23 | Ayman Yahya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 42 | 7.2 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 1 | 0 | 84 | 7.8 | |
| 16 | Mohammed Khalil Maran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 41 | 6.5 |
Al-Orubah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 7 | 1 | 42 | 7 | |
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 5 | Kurt Zouma | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 2 | 38 | 6.5 | |
| 8 | Jean Michael Seri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 21 | Emmanuel Boateng | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 4 | 18 | 7.1 | |
| 28 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 13 | Ibrahim Al-Zubaidi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 0 | 28 | 6 | |
| 73 | Karlo Muhar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 3 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 4 | 46 | 7.2 | |
| 12 | Nawaf Al Qamiri | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 18 | Abdulmalik Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 32 | Sattam Al-Roqi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 29 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 11 | Hamed Al-Maghati | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 0 | 47 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

