FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al-Riyadh, 01h00 ngày 21/09
Al-Nassr
-2.5 0.88
+2.5 0.93
4 0.78
u 0.82
1.06
12.00
8.00
-0.75 0.88
+0.75 0.93
1.25 0.83
u 0.98
1.62
8.5
2.75
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Al-Riyadh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Riyadh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Al-Riyadh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Al-Riyadh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al-Riyadh
Kiến tạo: Kingsley Coman
Kiến tạo: Joao Felix Sequeira
Teddy OkouRa sân: Nasser Mohammed Al Bishi
Yehya Al ShehriRa sân: Ismaila Soro
4 - 1 Mamadou Sylla Diallo Kiến tạo: Teddy Okou
Osama Al BoardiRa sân: Ammar Al-Harfi
Saud ZidanRa sân: Muhammad Sahlouli
Ra sân: Marcelo Brozovic
Ra sân: Sadio Mane
Khaled AsbahiRa sân: Khalil Al-Absi
Kiến tạo: Kingsley Coman
Ra sân: Angelo Gabriel Borges Damaceno
Ra sân: Inigo Martinez Berridi
Ra sân: Joao Felix Sequeira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al-Riyadh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 28 | 8.5 | |
| 26 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 3 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 21 | Kingsley Coman | Cánh trái | 3 | 2 | 4 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 1 | 53 | 10 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 4 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 50 | 10 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 26 | 7 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 20 | 18 | 90% | 6 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 5 | 65 | 7.4 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 1 | 0 | 64 | 7 | |
| 23 | Ayman Yahya | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 3 | 2 | 82 | 7.2 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 7 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 16 | Mohammed Khalil Maran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 36 | Raghed Najjar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.9 |
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 4 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 9 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 19 | 7.4 | |
| 10 | Teddy Okou | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 4 | Sergio González | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 45 | 5.7 | |
| 19 | Ismaila Soro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 6 | Saud Zidan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 12 | Hazazi Sulaiman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 40 | 5.3 | |
| 15 | Nasser Mohammed Al Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 5.8 | |
| 11 | Khalil Al-Absi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 16 | Muhammad Sahlouli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 18 | Khaled Asbahi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 7 | Osama Al Boardi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 33 | Ammar Al-Harfi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6 | |
| 14 | Talal Al-Shubili | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 23 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

