FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al-Riyadh, 01h00 ngày 09/12
Al-Nassr
-2.75 0.80
+2.75 0.90
3.75 0.80
u 0.80
1.07
13.00
7.20
-1.25 0.80
+1.25 0.70
1.5 0.74
u 0.86
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Al-Riyadh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Riyadh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Al-Riyadh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Al-Riyadh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al-Riyadh
Khalid Al-Shuwayyi
Fahad Al-Rashidi
Kiến tạo: Sadio Mane
Kiến tạo: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Andre GrayRa sân: Abduallah Al Dossari
Rakan Al-NajarRa sân: Martin CAMPANA
Juan Miguel Jimenez Lopez JuanmiRa sân: Saleh Al-Abbas
Kiến tạo: Sadio Mane
3 - 1 Andre Gray Kiến tạo: Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi
Knowledge MusonaRa sân: Fahad Al-Rashidi
Ra sân: Marcelo Brozovic
Abdulhadi Al-HarajinRa sân: Yehya Sulaiman Al-Shehri
Ra sân: Sadio Mane
Kiến tạo: Sultan Al Ghannam
Ra sân: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al-Riyadh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 8 | 3 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 43 | 8.5 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 90 | 80 | 88.89% | 0 | 0 | 106 | 7.5 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 6 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 44 | 8.1 | |
| 27 | Aymeric Laporte | 2 | 1 | 0 | 73 | 70 | 95.89% | 0 | 3 | 86 | 7.3 | ||
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 0 | 76 | 8.5 | |
| 6 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 71 | 69 | 97.18% | 0 | 0 | 74 | 6.9 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 5 | 2 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 4 | 67 | 9.1 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 67 | 7.6 | |
| 23 | Ayman Yahya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 79 | 6.8 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 3 | 65 | 6.9 | |
| 44 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.5 |
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 9 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 25 | Martin CAMPANA | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 6 | 30% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 36 | Dino Arslanagic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 60 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 41 | 6.2 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 20 | Didier Ibrahim Ndong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 1 | Rakan Al-Najar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 5 | Khalid Al-Shuwayyi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 35 | 6 | |
| 12 | Abduallah Al Dossari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 15 | Abdulhadi Al-Harajin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 44 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

