FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al-Shabab, 02h00 ngày 08/03
Al-Nassr 1
-1 1.13
+1 0.70
2.5 0.36
u 1.90
1.70
3.35
3.80
-0.25 1.13
+0.25 1.00
1.5 1.05
u 0.75
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Al-Shabab hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Shabab, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Al-Shabab, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Al-Shabab hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al-Shabab
Leandrinho
Mohamed Al-ThaniRa sân: Nawaf Al Gulaymish
0 - 1 Abderrazak Hamdallah
Ra sân: Ayman Yahya
Haroune CamaraRa sân: Leandrinho
2 - 2 Mohammed Al Shwirekh Kiến tạo: Cristian Guanca
Ra sân: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Ra sân: Angelo Gabriel Borges Damaceno
Wesley Hoedt
Mohammed Al Shwirekh
Majed Omar KanabahRa sân: Musab Fahz Aljuwayr
Nawaf Al-SadiRa sân: Giacomo Bonaventura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al-Shabab
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al-Shabab
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 40 | 7.5 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 2 | 0 | 69 | 7 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 24 | 18 | 75% | 3 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 4 | Mohammed Al Fatil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 35 | 5.7 | |
| 9 | Jhon Duran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 23 | Ayman Yahya | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 43 | 7.4 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 2 | 64 | 6.6 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 19 | 7.4 | |
| 50 | Majed Qasheesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 80 | Wesley Gassova | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.8 |
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 54 | 7.4 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 49 | 6.9 | |
| 11 | Cristian Guanca | Tiền vệ công | 6 | 2 | 2 | 71 | 65 | 91.55% | 5 | 0 | 91 | 7.5 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 51 | 8 | |
| 7 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 2 | 0 | 56 | 7 | |
| 31 | Georgi Bushchan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 70 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 15 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 83 | 73 | 87.95% | 3 | 1 | 102 | 7.2 | |
| 30 | Robert Renan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 1 | 70 | 7.3 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 21 | Nawaf Al-Sadi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 71 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 1 | 45 | 7.3 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 2 | 63 | 7.9 | |
| 66 | Nawaf Al Ghulaimish | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 3 | Leandrinho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 36 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

