FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al-Shabab(KSA), 01h00 ngày 30/08
Al-Nassr
-1.25 0.80
+1.25 0.90
3.25 0.72
u 0.88
1.24
6.40
5.30
-0.75 0.80
+0.75 0.75
1.25 0.78
u 0.82
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Al-Shabab(KSA) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Shabab(KSA), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Al-Shabab(KSA), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Al-Shabab(KSA) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al-Shabab(KSA)
Hussain Al-Sabiyani
Nader Al-Sharari
Gustavo Leonardo Cuellar Gallego
Kiến tạo: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Iago Santos
Riad SharahiliRa sân: Nader Al-Sharari
Majed Omar KanabahRa sân: Fahd Al Muwallad
Hattan Bahebri
Ever Maximiliano Banega
Hattan Bahebri Card changed
Ra sân: Aymeric Laporte
Ra sân: Sadio Mane
Ra sân: Sultan Al Ghannam
Ra sân: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Ra sân: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Abdullah Al JawaeyRa sân: Hattan Bahebri
Nawaf Al-SadiRa sân: Hussain Al-Sabiyani
Mohammed Essa HarbushRa sân: Habib Diallo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al-Shabab(KSA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al-Shabab(KSA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 45 | 9.1 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 91 | 87 | 95.6% | 0 | 1 | 111 | 7.7 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 4 | Mohammed Al Fatil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 53 | 7.3 | |
| 21 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 13 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 64 | 7.2 | |
| 8 | Abdulmajeed Al-Sulaiheem | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 0 | 76 | 6.9 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 74 | 6.8 | |
| 11 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 3 | 3 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 73 | 8.3 | |
| 44 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 30 | Meshari Fahad Al-Nemer | Defender | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 |
Al-Shabab(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 0 | 84 | 6.6 | |
| 18 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 41 | 7.6 | |
| 8 | Fahd Al Muwallad | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 6 | Gustavo Leonardo Cuellar Gallego | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 0 | 83 | 6.9 | |
| 4 | Iago Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 48 | 6.2 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 29 | Abdullah Al Jawaey | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 68 | 6.3 | |
| 88 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 16 | Hussain Al-Sabiyani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 48 | 6 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

