FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al-Taawon, 01h00 ngày 19/08
Al-Nassr
-1.75 0.80
+1.75 0.90
3.25 0.90
u 0.70
1.20
7.60
5.50
-0.75 0.80
+0.75 0.85
1.25 0.82
u 0.78
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Al-Taawon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Taawon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Al-Taawon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Al-Taawon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al-Taawon
0 - 1 Leandre Tawamba Kana Kiến tạo: Mateus dos Santos Castro
Ra sân: Abdullah Al Khaibari
Abdulmalik Al-Oyayari
Ra sân: Ali Al-Oujami
Waleed Al-Ahmed
Mohammed Zaid Al-GhamdiRa sân: Abdulmalik Al-Oyayari
Saad Al-NasserRa sân: Alvaro Medran Just
Saad YaslamRa sân: Muath Faquihi
Ra sân: Seko Fofana
Sattam Al-RoqiRa sân: Leandre Tawamba Kana
Ahmed Saleh BahusaynRa sân: Flavio Medeiros da Silva
0 - 2 Ahmed Saleh Bahusayn Kiến tạo: Sattam Al-Roqi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al-Taawon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al-Taawon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 6 | 92 | 82 | 89.13% | 0 | 0 | 113 | 8.5 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 1 | 85 | 7.5 | |
| 33 | Waleed Abdullah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 6 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 4 | Mohammed Al Fatil | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 13 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 1 | 92 | 6.7 | |
| 8 | Abdulmajeed Al-Sulaiheem | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 6 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 39 | 7.2 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 3 | 58 | 6.9 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 4 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 0 | 97 | 7.3 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 34 | 6.7 |
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Leandre Tawamba Kana | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 33 | 7.5 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 4 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 50 | 7.2 | |
| 16 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 45 | 8.2 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 3 | 75 | 7.3 | |
| 24 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 14 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 19 | 50% | 0 | 2 | 57 | 8.2 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 46 | 7.7 | |
| 8 | Saad Al-Nasser | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.9 | |
| 6 | Mohammed Zaid Al-Ghamdi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 15 | Abdulmalik Al-Oyayari | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 7.4 | |
| 42 | Muath Faquihi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 7 | Sattam Al-Roqi | Defender | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

