FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al-Taawon, 01h00 ngày 17/05
Al-Nassr
-1.75 0.70
+1.75 1.00
3.5 0.75
u 0.85
1.18
7.75
5.80
-0.75 0.70
+0.75 0.85
1.5 0.90
u 0.70
1.55
6.45
2.55
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Al-Taawon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Taawon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Al-Taawon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Al-Taawon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al-Taawon
Mohammed Mahzari
Kiến tạo: Abdulmajeed Al-Sulaiheem
Ra sân: Abdulmajeed Al-Sulaiheem
1 - 1 Roger Martinez Kiến tạo: Mohammed Mahzari
Abdulfattah AdamRa sân: Abdelhamid Sabiri
Fahd Mohammed Al-JumaiyaRa sân: Mohammed Mahzari
Lucas ChavezRa sân: Sultan Mandash
Ahmed Saleh BahusaynRa sân: Faycal Fajr
Ra sân: Nawaf Al-Boushail
Ra sân: Ayman Yahya
Hattan BahebriRa sân: Roger Martinez
Ra sân: Mohammed Al Fatil
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al-Taawon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al-Taawon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 96 | 88 | 91.67% | 9 | 0 | 112 | 8 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 20 | 18 | 90% | 3 | 3 | 45 | 7 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 3 | 64 | 8 | |
| 4 | Mohammed Al Fatil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 56 | 7.1 | |
| 8 | Abdulmajeed Al-Sulaiheem | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 1 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 9 | Jhon Duran | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 3 | 29 | 6.2 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 7 | 3 | 60 | 7.5 | |
| 23 | Ayman Yahya | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 39 | 35 | 89.74% | 4 | 1 | 62 | 7.3 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 3 | 65 | 7.1 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 2 | 55 | 6.9 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 7 | |
| 80 | Wesley Gassova | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 24 | 6.4 |
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 38 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 33 | 7.6 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 90 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 70 | Abdelhamid Sabiri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 1 | 38 | 6.2 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 9 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 14 | Fahd Mohammed Al-Jumaiya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 16 | Renne Alejandro Rivas Alezones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 19 | Lucas Chavez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 13 | Abdulqaddous Attieh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 36 | 7.5 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 49 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

