FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al-Tai, 02h00 ngày 31/03
Al-Nassr
-2.25 1.00
+2.25 0.80
3.75 0.75
u 0.85
1.10
10.00
7.10
-1 1.00
+1 0.80
1.5 0.69
u 0.91
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Al-Tai hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Tai, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Al-Tai, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Al-Tai hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al-Tai
Enzo Pablo Andia Roco No penalty (VAR xác nhận)
Virgil Misidjan
Kiến tạo: Abdulrahman Ghareeb
1 - 1 Virgil Misidjan
Virgil Misidjan Card changed

Virgil Misidjan
Kiến tạo: Sadio Mane
Ra sân: Sami Al-Najei
Kiến tạo: Sadio Mane
Adeeb Al-HaizanRa sân: Jamal Bajandouh
Abdulrahman Al-HarthiRa sân: Salman Al-Muwashar
Ra sân: Alex Nicolao Telles
Ra sân: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Salem Abdullah Al-ToiawyRa sân: Andrei Cordea
Ra sân: Marcelo Brozovic
Abdulaziz Al-HarabiRa sân: Bernard Mensah
Ra sân: Abdulrahman Ghareeb
Kiến tạo: Abdulmajeed Al-Sulaiheem
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al-Tai
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al-Tai
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Forward | 7 | 3 | 5 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 1 | 51 | 9.4 | |
| 26 | David Ospina Ramirez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 107 | 98 | 91.59% | 3 | 2 | 129 | 8.1 | |
| 10 | Sadio Mane | Forward | 3 | 2 | 3 | 43 | 37 | 86.05% | 4 | 0 | 68 | 7.8 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Forward | 2 | 2 | 2 | 73 | 63 | 86.3% | 1 | 0 | 87 | 8.1 | |
| 15 | Alex Nicolao Telles | Defender | 0 | 0 | 3 | 38 | 35 | 92.11% | 9 | 1 | 61 | 7.5 | |
| 4 | Mohammed Al Fatil | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 8 | Abdulmajeed Al-Sulaiheem | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 21 | 7.5 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Midfielder | 3 | 1 | 4 | 56 | 52 | 92.86% | 3 | 0 | 75 | 9 | |
| 23 | Ayman Yahya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 4 | 0 | 72 | 7.1 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 3 | 59 | 7.1 | |
| 14 | Sami Al-Najei | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 16 | Mohammed Khalil Maran | Forward | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 5 | 6.4 |
Al-Tai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Enzo Pablo Andia Roco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 10 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.8 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 47 | 6 | |
| 27 | Robert Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 26 | Jamal Bajandouh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 7 | Salman Al-Muwashar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 2 | 53 | 6.6 | |
| 11 | Andrei Cordea | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 3 | 2 | 49 | 6.9 | |
| 88 | Ibrahim Alnakhli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 31 | 5.5 | |
| 44 | Moataz Al-Baqaawi | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 29 | 9 | 31.03% | 0 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 6 | Abdulaziz Al-Harabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 3 | Abdulaziz Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 35 | 5.5 | |
| 13 | Salem Abdullah Al-Toiawy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 90 | Adeeb Al-Haizan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 17 | Abdulrahman Al-Harthi | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 17 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

