FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al-Wehda, 01h00 ngày 05/05
Al-Nassr
-2 0.68
+2 1.02
3.75 0.75
u 0.85
1.18
7.90
5.70
-0.75 0.68
+0.75 0.95
1.5 0.79
u 0.81
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Al-Wehda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Wehda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Al-Wehda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Al-Wehda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al-Wehda
Kiến tạo: Marcelo Brozovic
Kiến tạo: Sadio Mane
Anselmo de Moraes
Kiến tạo: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Ra sân: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Abdulelah Al-BukhariRa sân: Abdulaziz Noor
Hazzaa Ahmed Al-GhamdiRa sân: Hussain Al-Eisa
Ra sân: Ayman Yahya
Kiến tạo: Sadio Mane
Ra sân: Sultan Al Ghannam
Ala Al-HajjiRa sân: Anselmo de Moraes
Yahya Mahdi NajiRa sân: Vito van Crooij
Ra sân: Sadio Mane
Ra sân: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Nawaf Al-AziziRa sân: Waleed Rashid Bakshween
Faycal Fajr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al-Wehda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al-Wehda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Forward | 5 | 3 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 39 | 8.8 | |
| 26 | David Ospina Ramirez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 80 | 73 | 91.25% | 2 | 0 | 92 | 7.7 | |
| 10 | Sadio Mane | Forward | 2 | 1 | 3 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 55 | 9.9 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 71 | 97.26% | 0 | 1 | 76 | 6.9 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Forward | 2 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 35 | 8.2 | |
| 15 | Alex Nicolao Telles | Defender | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 7 | 2 | 57 | 7.2 | |
| 4 | Mohammed Al Fatil | Defender | 1 | 1 | 1 | 37 | 37 | 100% | 0 | 0 | 43 | 7.7 | |
| 8 | Abdulmajeed Al-Sulaiheem | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 82 | 80 | 97.56% | 0 | 0 | 91 | 6.7 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 6 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 23 | Ayman Yahya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Defender | 0 | 0 | 0 | 76 | 73 | 96.05% | 0 | 1 | 86 | 7.2 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 30 | Meshari Al Nemer | Forward | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.8 |
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 4 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 7 | Vito van Crooij | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 32 | 5.8 | |
| 1 | Munir Mohand Mohamedi El Kajoui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 30 | 5.1 | |
| 88 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 28 | Hussain Al-Eisa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 52 | 5.3 | |
| 3 | Abdulelah Al-Bukhari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 22 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 47 | 6.1 | |
| 16 | Nawaf Al-Azizi | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

