FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Dhamk, 22h00 ngày 21/10
Al-Nassr
-2.25 0.86
+2.25 0.84
3.5 0.72
u 0.88
1.07
12.00
7.30
-1 0.86
+1 0.83
1.5 0.78
u 0.82
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Dhamk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Dhamk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Dhamk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Dhamk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Dhamk
0 - 1 Georges-Kevin Nkoudou Mbida Kiến tạo: Nicolae Stanciu
Ra sân: Abdullah Al Khaibari
Tarek Hamed
Assan Ceesay
Ramzi SolanRa sân: Alhwsawi Sanousi Mohammed
Abdulaziz MakeenRa sân: Ahmad Al Zaein
Ahmed HarisiRa sân: Assan Ceesay
Abdulaziz Al SarhaniRa sân: Domagoj Antolic
Ra sân: Sadio Mane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Dhamk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Dhamk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 40 | 7.5 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 4 | 60 | 6.9 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 0 | 78 | 7.2 | |
| 15 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 69 | 7.6 | |
| 6 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 84 | 81 | 96.43% | 0 | 1 | 93 | 7 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 54 | 7.4 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 1 | 84 | 7.4 | |
| 23 | Aiman Ahmed | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | ||
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 2 | 76 | 7.4 | |
| 36 | Raghed Najjar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 42 | 7.4 |
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Domagoj Antolic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 31 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 2 | 1 | 6 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 67 | 8.1 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 9 | Assan Ceesay | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 17 | 5.9 | |
| 8 | Tarek Hamed | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 1 | 80 | 6.6 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 1 | 65 | 7.1 | |
| 49 | Ahmad Al Zaein | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 30 | Moustapha Zeghba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 32 | 5.8 | |
| 21 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 12 | Abdulaziz Makeen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 14 | Abdulaziz Al Sarhani | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 51 | Ramzi Solan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 18 | Ahmed Harisi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

