FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Dhamk, 21h40 ngày 29/11
Al-Nassr
-2 0.85
+2 0.95
2.5 0.30
u 2.40
1.18
8.40
5.60
-0.75 0.85
+0.75 1.03
1.5 1.00
u 0.80
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Dhamk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Dhamk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Dhamk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Dhamk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Dhamk
Alhwsawi Sanousi Mohammed
Abdelkader Bedrane
Mohammed Al-KhaibariRa sân: Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi
Noor Al-RashidiRa sân: Alhwsawi Sanousi Mohammed
Ra sân: Angelo Gabriel Borges Damaceno
Ra sân: Mohamed Simakan
Ra sân: Sadio Mane
Dhari Sayyar Al-Anazi
Kiến tạo: Nawaf Al-Boushail
Meshari Al NemerRa sân: Dhari Sayyar Al-Anazi
Abdulrahman Al ObaidRa sân: Francois Kamano
Meshari Al Nemer
Ra sân: Abdullah Al Khaibari
Ra sân: Marcelo Brozovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Dhamk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Dhamk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 43 | 8.9 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 87 | 80 | 91.95% | 6 | 0 | 105 | 7.6 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 2 | 1 | 62 | 7 | |
| 4 | Mohammed Al Fatil | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 56 | 7 | |
| 6 | Mukhtar Ali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 0 | 77 | 7.1 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 35 | 100% | 0 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 34 | 8.3 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 60 | 51 | 85% | 2 | 0 | 90 | 8.4 |
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 36 | 22 | 61.11% | 12 | 0 | 68 | 7.5 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 80 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 41 | 5.8 | |
| 97 | Amin Mohammedsal Albukhari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 5 | Tareq Abdullah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 67 | 57 | 85.07% | 0 | 0 | 79 | 7 | |
| 87 | Mohammed Al-Khaibari | Defender | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | ||
| 4 | Noor Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 94 | Meshari Al Nemer | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 95 | Ayman Fallatah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 39 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

