FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Neom, 02h00 ngày 08/03
Al-Nassr
-1.5 0.80
+1.5 0.98
3.25 0.88
u 0.84
1.25
7.40
5.20
-0.75 0.80
+0.75 0.74
1.25 0.77
u 0.93
1.73
6
2.53
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Nassr vs Neom hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Nassr vs Neom, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Nassr vs Neom, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Nassr vs Neom hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Neom
Ala Al-Hajji
Amadou Koné
Faris AbdiRa sân: Islam Hawsawi
Ra sân: Abdulla Al Hamdan
Ra sân: Nawaf Al-Boushail
Salman AlfarajRa sân: Ala Al-Hajji
Hassan Al-AliRa sân: Mohammed Al-Burayk
Ra sân: Inigo Martinez Berridi
Ra sân: Marcelo Brozovic
Kiến tạo: Joao Felix Sequeira
Ra sân: Angelo Gabriel Borges Damaceno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Neom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Neom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 1 | 67 | 7.1 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 4 | 3 | 5 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 21 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 39 | 31 | 79.49% | 6 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 7 | 3 | 6 | 36 | 32 | 88.89% | 8 | 0 | 66 | 9 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 2 | 61 | 6.7 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 61 | 8.5 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 9 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 23 | Ayman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 66 | 8.6 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 0 | 51 | 7 |
Neom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 0 | 5 | 38 | 7.1 | |
| 8 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 10 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 5 | 0 | 63 | 7.3 | |
| 81 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 18 | 45% | 0 | 0 | 55 | 9.2 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 18 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 63 | 7.1 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 11 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 80 | Rayane Messi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 32 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

