FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Orubah vs Al Hilal, 20h45 ngày 11/01
Al-Orubah
+2 1.10
-2 0.60
3 0.65
u 0.95
13.00
1.12
6.30
+0.75 1.10
-0.75 0.70
1.25 0.65
u 0.95
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Orubah vs Al Hilal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Orubah vs Al Hilal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Orubah vs Al Hilal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Orubah vs Al Hilal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Orubah vs Al Hilal
0 - 1 Ruben Neves
0 - 2 Ali Al-Boleahi
Ra sân: Ibrahim Al-Zubaidi
0 - 3 Renan Augusto Lodi Dos Santos Kiến tạo: Malcom Filipe Silva Oliveira
Mohamed KannoRa sân: Nasser Al-Dawsari
Moteb Al HarbiRa sân: Mohammed Hamad Al Qahtani
Ra sân: Zayad Al-Hanety
0 - 4 Marcos Leonardo Santos Almeida
0 - 5 Marcos Leonardo Santos Almeida Kiến tạo: Renan Augusto Lodi Dos Santos
Renan Augusto Lodi Dos Santos
Khalid Al-GhannamRa sân: Renan Augusto Lodi Dos Santos
Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-YamiRa sân: Joao Cancelo
Abdulla Al HamdanRa sân: Sergej Milinkovic Savic
Ra sân: Mohammed Al-Qarni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Orubah VS Al Hilal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Orubah vs Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Orubah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Mohammed Al Saiari | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 38 | 6.1 | |
| 28 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 13 | Ibrahim Al-Zubaidi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 3 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 9 | Bradley Jamie Ethan Young | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 6 | Mohammed Al-Qarni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 2 | 42 | 5.7 | |
| 18 | Abdulmalik Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 2 | 52 | 6.8 | |
| 80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 29 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 66 | Mohammed Barnawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 4 | Zayad Al-Hanety | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 11 | Hamed Al-Maghati | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 2 | 49 | 6.1 |
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 72 | 98.63% | 0 | 2 | 83 | 7.5 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 68 | 56 | 82.35% | 4 | 0 | 93 | 7.4 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 1 | 52 | 7.7 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 5 | 1 | 61 | 7.6 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 138 | 125 | 90.58% | 3 | 0 | 150 | 8.3 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 6 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 2 | 2 | 75 | 8.9 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 6 | 75 | 7.7 | |
| 7 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 56 | 7.3 | |
| 99 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 11 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 7.9 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 15 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 2 | 0 | 68 | 8.2 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

