FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Orubah vs Al Kholood, 21h10 ngày 14/02
Al-Orubah
+0.25 0.90
-0.25 0.80
2.5 1.00
u 0.73
2.72
2.13
3.20
+0.25 0.90
-0.25 1.20
1 0.95
u 0.85
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Orubah vs Al Kholood hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Orubah vs Al Kholood, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Orubah vs Al Kholood, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Orubah vs Al Kholood hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Orubah vs Al Kholood
Abdulrahman Al Safari
Myziane Maolida
Mohammed Hussain Sawan
Hammam Al-HammamiRa sân: Abdulrahman Al Safari
Ra sân: Osama Al Khalaf
Kiến tạo: Johann Berg Gudmundsson
Mohammed JahfaliRa sân: William Troost-Ekong
Ra sân: Bradley Jamie Ethan Young
Abdullah Al-Hawsawi
Ra sân: Hamed Al-Maghati
Mohammed Jahfali
Kiến tạo: Cristian Tello Herrera
Hassan Al-AsmariRa sân: Hamdan Al-Shammari
Zaid Al-AnaziRa sân: Mohammed Hussain Sawan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Orubah VS Al Kholood
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Orubah vs Al Kholood
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Orubah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 28 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 1 | 46 | 8.1 | |
| 99 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 31 | 6.9 | |
| 88 | Osama Al Khalaf | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 43 | 7 | ||
| 73 | Karlo Muhar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 9 | Bradley Jamie Ethan Young | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 6 | Mohammed Al-Qarni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 58 | 7 | |
| 14 | Mohannad Abu Taha | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 61 | 9.5 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 18 | Abdulmalik Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 70 | Abdulrhman Al Anzi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 29 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 11 | Hamed Al-Maghati | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 50 | 7 |
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 16 | 5.9 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 41 | 6.5 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 38 | 7 | |
| 70 | Mohammed Jahfali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 5 | 2 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 63 | 7.2 | |
| 27 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 3 | 61 | 6.7 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 2 | 53 | 7.1 | |
| 18 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 1 | 54 | 8.3 | |
| 15 | Aliou Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 54 | 44 | 81.48% | 4 | 1 | 72 | 7.5 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 12 | Hassan Al-Asmari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 11 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 51 | Zaid Al-Anazi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

