FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Orubah vs Al-Ahli SFC, 21h00 ngày 30/01
Al-Orubah
+1.75 0.85
-1.75 0.95
2.5 0.44
u 1.50
7.70
1.23
4.80
+0.75 0.85
-0.75 1.00
1.25 0.85
u 0.95
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Orubah vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Orubah vs Al-Ahli SFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Orubah vs Al-Ahli SFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Orubah vs Al-Ahli SFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Orubah vs Al-Ahli SFC
0 - 1 Ziyad Mubarak Al Johani Kiến tạo: Riyad Mahrez
Ziyad Mubarak Al Johani
Saad Yaslam
Ra sân: Abdulrhman Al Anzi
Ra sân: Bradley Jamie Ethan Young
Firas Al-Buraikan Goal Disallowed
Mohammed Al MajhadRa sân: Ziyad Mubarak Al Johani
Mohammed Al Majhad
Matteo DamsRa sân: Saad Yaslam
Fahad Al RashidiRa sân: Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
0 - 2 Ivan Toney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Orubah VS Al-Ahli SFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Orubah vs Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Orubah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 6 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 56 | 5.8 | |
| 28 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 13 | Ibrahim Al-Zubaidi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 99 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 73 | Karlo Muhar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 1 | 65 | 7.1 | |
| 3 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 62 | 7 | |
| 9 | Bradley Jamie Ethan Young | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 27 | Fawaz Awadh Al-Torais | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 12 | Nawaf Al Qamiri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 70 | Abdulrhman Al Anzi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 29 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 40 | 6.5 |
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 2 | 57 | 7 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 3 | 0 | 5 | 45 | 41 | 91.11% | 7 | 1 | 77 | 8.5 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 99 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 2 | 73 | 7.4 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 58 | 87.88% | 1 | 3 | 74 | 7.6 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 41 | 8.1 | |
| 29 | Mohammed Al Majhad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 3 | 1 | 58 | 7.4 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 2 | 0 | 86 | 8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

