FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Orubah vs Al-Akhdoud, 21h45 ngày 04/04
Al-Orubah
+0.25 0.85
-0.25 0.85
2.5 1.00
u 0.73
2.86
2.05
3.20
-0 0.85
+0 0.73
1 1.05
u 0.75
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Orubah vs Al-Akhdoud hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Orubah vs Al-Akhdoud, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Orubah vs Al-Akhdoud, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Orubah vs Al-Akhdoud hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Orubah vs Al-Akhdoud
0 - 1 Saviour Godwin Kiến tạo: Awdh Khamis Faraj
Ra sân: Abdulmalik Al-Shammari
Damion Lowe
Ra sân: Fawaz Awadh Al-Torais
Naif AsseryRa sân: Christian Bassogog
Karim AshrafRa sân: Saleh Al-Abbas
PatoRa sân: Saviour Godwin
Mohammed JuhaifRa sân: Karim Ashraf
Saud SalemRa sân: Yaseen Al-Zubaidi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Orubah VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Orubah vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Orubah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 1 | 1 | 5 | 45 | 36 | 80% | 8 | 0 | 65 | 8.2 | |
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 28 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 99 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 8 | 4 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 5 | 32 | 7.7 | |
| 73 | Karlo Muhar | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 4 | 72 | 6.7 | |
| 3 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 1 | 88 | 7.1 | |
| 9 | Bradley Jamie Ethan Young | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 27 | Fawaz Awadh Al-Torais | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 2 | 30 | 7.1 | |
| 14 | Mohannad Abu Taha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 4 | 1 | 84 | 6.4 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 1 | 82 | 7 | |
| 18 | Abdulmalik Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 29 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 11 | Hamed Al-Maghati | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 3 | 58 | 7.4 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 40 | 34 | 85% | 7 | 0 | 60 | 7.8 | |
| 17 | Damion Lowe | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 10 | Saviour Godwin | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 31 | 7.7 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 21 | 6.9 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 56 | 8 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 1 | Rakan Al-Najar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 49 | 9.1 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 7 | Pato | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 26 | Yaseen Al-Zubaidi | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 87 | Ghassan Hawsawi | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 37 | 7 | |
| 64 | Karim Ashraf | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

