FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Orubah vs Al-Fateh, 22h55 ngày 19/09
Al-Orubah
-0 1.00
+0 0.70
2.5 0.90
u 0.70
2.50
2.20
3.35
-0 1.00
+0 0.75
1 0.85
u 0.75
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Orubah vs Al-Fateh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Orubah vs Al-Fateh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Orubah vs Al-Fateh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Orubah vs Al-Fateh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Orubah vs Al-Fateh
Marwane Saadane
Lucas Zelarrayan
Kiến tạo: Emmanuel Boateng
Ra sân: Fahad Al Zubaidi
Saad Al SharfaRa sân: Mohamed Amine Sbai
Ra sân: Cristian Tello Herrera
Naif MasoudRa sân: Sofiane Bendebka
Ra sân: Ibrahim Al-Zubaidi
Jason Denayer
Othman Al-OthmanRa sân: Mohammed Al-Kunaydiri
Abdullah Al-AnaziRa sân: Suhayb Al Zaid
Ra sân: Hamed Al-Maghati
Ra sân: Emmanuel Boateng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Orubah VS Al-Fateh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Orubah vs Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Orubah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 0 | 38 | 7.6 | |
| 5 | Kurt Zouma | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 30 | 6.9 | |
| 8 | Jean Michael Seri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 21 | Emmanuel Boateng | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 21 | 7.5 | |
| 28 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 13 | Ibrahim Al-Zubaidi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 73 | Karlo Muhar | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 3 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 29 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 11 | Hamed Al-Maghati | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 33 | 6.6 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jorge Djaniny Tavares Semedo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 64 | Jason Denayer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 0 | 68 | 7.2 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 22 | 22 | 100% | 4 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 1 | Peter Szappanos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 12 | Mohammed Al-Kunaydiri | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 15 | Saeed Baattia | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 44 | 7 | ||
| 18 | Suhayb Al Zaid | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 56 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

