FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Orubah vs Al-Feiha, 23h30 ngày 24/04
Al-Orubah
+0.25 0.95
-0.25 0.75
2.25 0.70
u 0.90
3.05
2.00
3.15
+0.25 0.95
-0.25 1.05
1 0.85
u 0.75
3.45
2.65
1.9
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Orubah vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Orubah vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Orubah vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Orubah vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Orubah vs Al-Feiha
Kiến tạo: Mohannad Abu Taha
Ziyad Al Sahafi
Renzo Lopez Patron Goal cancelled
Sattam Al-RoqiRa sân: Mokher Al-Rashidi
Gojko CimirotRa sân: Mansoor Al-Bishi
Khalid Al-KabiRa sân: Ziyad Al Sahafi
2 - 1 Khalid Al-Kabi Kiến tạo: Faris Abdi
Ra sân: Fahad Al Zubaidi
Ra sân: Mohammed Al-Qarni
Ra sân: Ibrahim Al-Zubaidi
Ra sân: Omar Al-Somah
Nawaf Al-HarthiRa sân: Otabek Shukurov
Faris Abdi
Malik Al-AbdulmonemRa sân: Alejandro Pozuelo
2 - 2 Renzo Lopez Patron Kiến tạo: Gojko Cimirot
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Orubah VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Orubah vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Orubah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 5 | Kurt Zouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 13 | Ibrahim Al-Zubaidi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 99 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 73 | Karlo Muhar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 3 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 6 | Mohammed Al-Qarni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 14 | Mohannad Abu Taha | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 29 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 16 | 7.7 | |
| 1 | Rafi Al-Ruwaili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 11 | Hamed Al-Maghati | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 7 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 8 | Alejandro Pozuelo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 6 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 20 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 21 | Ziyad Al Sahafi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 9 | Renzo Lopez Patron | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 13 | 6.5 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 5.8 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 1 | Abdulraoof Al-Deqeel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

