FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Orubah vs Al-Ittihad, 00h00 ngày 08/11
Al-Orubah
+1.25 0.95
-1.25 0.85
2.75 0.90
u 0.70
6.30
1.28
4.70
+0.5 0.95
-0.5 0.75
1 0.65
u 0.95
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Orubah vs Al-Ittihad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Orubah vs Al-Ittihad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Orubah vs Al-Ittihad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Orubah vs Al-Ittihad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Orubah vs Al-Ittihad
0 - 1 Saleh Javier Al-Sheri Kiến tạo: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Danilo Luis Helio PereiraRa sân: Abdulelah Al-Amri
0 - 2 Steven Bergwijn
Ra sân: Mohammed Al-Qarni
Hamed AlghamdiRa sân: Abdalellah Hawsawi
Hasan KadeshRa sân: Saleh Javier Al-Sheri
Hamed Alghamdi
Ra sân: Fahad Al Zubaidi
Ra sân: Abdulmalik Al-Shammari
Abdulrahman Al-OboodRa sân: Steven Bergwijn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Orubah VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Orubah vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Orubah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 8 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 5 | Kurt Zouma | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 21 | Emmanuel Boateng | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 28 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 73 | Karlo Muhar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 3 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 9 | Bradley Jamie Ethan Young | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 6 | Mohammed Al-Qarni | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | ||
| 12 | Nawaf Al Qamiri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 18 | Abdulmalik Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 18 | 58.06% | 4 | 2 | 63 | 6.9 | |
| 80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 29 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 2 | 35 | 6.5 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 5 | 59 | 6.9 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 114 | 106 | 92.98% | 1 | 0 | 127 | 7 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 85 | 81 | 95.29% | 1 | 0 | 105 | 7.3 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 41 | 7.8 | |
| 21 | Saleh Javier Al-Sheri | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 43 | 8.1 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 37 | 36 | 97.3% | 3 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 19 | Moussa Diaby | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 3 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 4 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 80 | Hamed Alghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 1 | 86 | 7.3 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 5 | 1 | 93 | 7.5 | |
| 6 | Saad Al Mousa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 2 | 89 | 7.3 | |
| 77 | Abdalellah Hawsawi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 45 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

