FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Orubah vs Al-Khaleej, 23h40 ngày 16/05
Al-Orubah
-0 0.75
+0 0.95
2.5 0.70
u 0.90
2.20
2.55
3.30
-0 0.75
+0 0.90
1.25 0.95
u 0.65
2.5
3.1
2.12
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Orubah vs Al-Khaleej hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Orubah vs Al-Khaleej, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Orubah vs Al-Khaleej, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Orubah vs Al-Khaleej hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Orubah vs Al-Khaleej
Kiến tạo: Cristian Tello Herrera
1 - 1 Konstantinos Fortounis, Kostas
Saeed Al-Hamsl
Ra sân: Hamed Al-Maghati
Ra sân: Husein Al Shuwaish
Murad Al-HawsawiRa sân: Saleh Aboulshamat
Mohamed SherifRa sân: Abdullah Al-Salem
1 - 2 Konstantinos Fortounis, Kostas Kiến tạo: Pedro Miguel Braga Rebocho
Ra sân: Cristian Tello Herrera
Khalid Al SamiriRa sân: Thomas Murg
Konstantinos Fortounis, Kostas
Dimitrios Kourbelis
Raed Ozaybi
Babucarr SeyeRa sân: Konstantinos Fortounis, Kostas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Orubah VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Orubah vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Orubah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 5 | Kurt Zouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 28 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 99 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 11 | 6.5 | |
| 88 | Osama Al Khalaf | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | ||
| 73 | Karlo Muhar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 3 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 7.1 | |
| 14 | Mohannad Abu Taha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 11 | Hamed Al-Maghati | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.5 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 99 | Thomas Murg | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 2 | 16 | 7 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 20 | Abdullah Al-Fahad | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 22 | Raed Ozaybi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

