FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Orubah vs Al-Nassr, 02h00 ngày 01/03
Al-Orubah
+1.5 1.00
-1.5 0.70
3.25 0.86
u 0.74
9.20
1.16
5.60
+0.75 1.00
-0.75 0.80
1.25 0.77
u 0.83
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Orubah vs Al-Nassr hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Orubah vs Al-Nassr, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Orubah vs Al-Nassr, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Orubah vs Al-Nassr hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Orubah vs Al-Nassr
Majed Qasheesh
Nawaf Al-BoushailRa sân: Majed Qasheesh
1 - 1 Nawaf Al-Boushail Kiến tạo: Angelo Gabriel Borges Damaceno
Marcelo Brozovic
Ra sân: Fawaz Awadh Al-Torais
Kiến tạo: Omar Al-Somah
Ayman YahyaRa sân: Salem Al Najdi
Abdulrahman GhareebRa sân: Wesley Gassova
Ra sân: Abdulmalik Al-Shammari
Ra sân: Omar Al-Somah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Orubah VS Al-Nassr
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Orubah vs Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Orubah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 99 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 7 | 54 | 7.8 | |
| 73 | Karlo Muhar | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 3 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 9 | Bradley Jamie Ethan Young | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 27 | Fawaz Awadh Al-Torais | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 14 | Mohannad Abu Taha | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 1 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 18 | Abdulmalik Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 1 | Rafi Al-Ruwaili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 1 | 38 | 8.8 | |
| 11 | Hamed Al-Maghati | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 1 | 0 | 37 | 6.5 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 2 | 49 | 7 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 85 | 76 | 89.41% | 2 | 1 | 106 | 7.6 | |
| 4 | Mohammed Al Fatil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 59 | 7 | |
| 8 | Abdulmajeed Al-Sulaiheem | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 87 | 79 | 90.8% | 0 | 0 | 94 | 7.3 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7 | |
| 9 | Jhon Duran | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 57 | 51 | 89.47% | 2 | 1 | 80 | 7.4 | |
| 23 | Ayman Yahya | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 0 | 0 | 7 | 42 | 34 | 80.95% | 10 | 0 | 75 | 9 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 4 | 59 | 6.5 | |
| 50 | Majed Qasheesh | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 2 | 43 | 6.6 | |
| 80 | Wesley Gassova | Cánh trái | 5 | 4 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 7 | 0 | 62 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

