FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Orubah vs Al-Qadasiya, 21h00 ngày 22/01
Al-Orubah
+1.25 1.00
-1.25 0.70
2.5 0.62
u 1.15
6.94
1.30
4.80
+0.5 1.00
-0.5 0.83
1 0.70
u 1.10
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Orubah vs Al-Qadasiya hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Orubah vs Al-Qadasiya, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Orubah vs Al-Qadasiya, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Orubah vs Al-Qadasiya hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Orubah vs Al-Qadasiya
Ra sân: Zayad Al-Hanety
Pierre-Emerick Aubameyang
0 - 1 Julian Quinones
0 - 2 Julian Quinones Kiến tạo: Pierre-Emerick Aubameyang
Turki Al Ammar
Ra sân: Johann Berg Gudmundsson
Cameron Puertas
Ra sân: Mohammed Al Saiari
Ra sân: Fahad Al-Rashidi
Pierre-Emerick Aubameyang Penalty cancelled
Husain Al MonassarRa sân: Iker Almena
Mohammed QasemRa sân: Turki Al Ammar
Ra sân: Bradley Jamie Ethan Young
Abdulrahman Al-DosariRa sân: Cameron Puertas
Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat Card changed
Haitham AsiriRa sân: Julian Quinones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Orubah VS Al-Qadasiya
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Orubah vs Al-Qadasiya
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Orubah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 49 | 35 | 71.43% | 2 | 1 | 64 | 6.4 | |
| 90 | Mohammed Al Saiari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 28 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 51 | 8.2 | |
| 13 | Ibrahim Al-Zubaidi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 1 | 0 | 78 | 6.7 | |
| 73 | Karlo Muhar | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 0 | 78 | 7.1 | |
| 3 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 9 | Bradley Jamie Ethan Young | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 6 | Mohammed Al-Qarni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 27 | Fawaz Awadh Al-Torais | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 70 | Abdulrhman Al Anzi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 29 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 7 | |
| 66 | Mohammed Barnawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 4 | Zayad Al-Hanety | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 11 | Hamed Al-Maghati | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 49 | 6.7 |
Al-Qadasiya
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 38 | 8 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 33 | 7.8 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 0 | 86 | 7.7 | |
| 24 | Mohammed Qasem | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 37 | 8.4 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 3 | 70 | 7.4 | |
| 88 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 33 | 29 | 87.88% | 8 | 0 | 72 | 8.9 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 5 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 71 | 69 | 97.18% | 0 | 0 | 85 | 8 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 39 | Abdulrahman Al-Dosari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 60 | 100% | 0 | 4 | 73 | 7.8 | |
| 30 | Iker Almena | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 5 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Defender | 2 | 1 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 8 | 0 | 76 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

