FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Orubah vs Al-Shabab, 22h15 ngày 24/10
Al-Orubah
+0.5 0.80
-0.5 0.90
2.5 1.00
u 0.73
3.35
1.90
3.20
+0.25 0.80
-0.25 1.10
0.25 0.75
u 1.05
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Orubah vs Al-Shabab hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Orubah vs Al-Shabab, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Orubah vs Al-Shabab, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Orubah vs Al-Shabab hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Orubah vs Al-Shabab
0 - 1 Haroune Camara Kiến tạo: Abderrazak Hamdallah
Musab Fahz Aljuwayr
Abdullah Al-MuaioufRa sân: Kim Seung-Gyu
Ra sân: Hamed Al-Maghati
Ra sân: Sattam Al-Roqi
0 - 2 Abderrazak Hamdallah Kiến tạo: Musab Fahz Aljuwayr
Ra sân: Mohammed Al-Qarni
Ra sân: Emmanuel Boateng
Ra sân: Fahad Al-Rashidi
Mohammed HarbushRa sân: Hussain Al-Sabiyani
0 - 3 Musab Fahz Aljuwayr Kiến tạo: Nawaf Al-Sadi
Mohammed Al ShwirekhRa sân: Mohamed Al-Thani
Nawaf Al-SadiRa sân: Haroune Camara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Orubah VS Al-Shabab
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Orubah vs Al-Shabab
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Orubah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 3 | 2 | 5 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 21 | Emmanuel Boateng | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 90 | Mohammed Al Saiari | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 28 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 31 | 6.2 | |
| 13 | Ibrahim Al-Zubaidi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 3 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 73 | Karlo Muhar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 40 | 72.73% | 0 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 3 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 6 | Mohammed Al-Qarni | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | ||
| 12 | Nawaf Al Qamiri | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 18 | Abdulmalik Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 24 | 7 | |
| 80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 32 | Sattam Al-Roqi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 29 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 11 | Hamed Al-Maghati | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 1 | 38 | 6 |
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Forward | 2 | 1 | 2 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 0 | 73 | 7.9 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 0 | 82 | 7.4 | |
| 11 | Cristian Guanca | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 1 | 0 | 77 | 6.9 | |
| 33 | Abdullah Al-Muaiouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 70 | Haroune Camara | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 7.4 | |
| 15 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 117 | 103 | 88.03% | 4 | 0 | 140 | 7.8 | |
| 5 | Nader Al-Sharari | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 16 | Hussain Al-Sabiyani | Defender | 0 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 1 | 65 | 7.3 | |
| 30 | Robert Renan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 2 | 4 | 75 | 7.2 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 89 | 81 | 91.01% | 0 | 0 | 96 | 7.1 | |
| 71 | Mohamed Al-Thani | Forward | 2 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 3 | 1 | 47 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

