FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Orubah vs Al-Taawon, 01h00 ngày 27/05
Al-Orubah
+0.5 0.85
-0.5 0.85
2.75 0.80
u 0.80
3.10
1.85
3.50
+0.25 0.85
-0.25 0.95
1.25 0.95
u 0.65
3.4
2.4
2.07
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Orubah vs Al-Taawon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Orubah vs Al-Taawon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Orubah vs Al-Taawon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Orubah vs Al-Taawon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Orubah vs Al-Taawon
Kiến tạo: Fawaz Awadh Al-Torais
1 - 1 Roger Martinez Kiến tạo: Mohammed Mahzari
Hattan Bahebri No penalty (VAR xác nhận)
1 - 2 Roger Martinez Kiến tạo: Musa Barrow
Kiến tạo: Mohannad Abu Taha
Ra sân: Fawaz Awadh Al-Torais
Fahd Mohammed Al-JumaiyaRa sân: Waleed Al-Ahmed
Ra sân: Ibrahim Al-Zubaidi
Lucas ChavezRa sân: Hattan Bahebri
Kiến tạo: Omar Al-Somah
Anas Al GhamdiRa sân: Fahad Al-Abdulraziq
Abdulmalik Al-HarbiRa sân: Musa Barrow
Ra sân: Mohannad Abu Taha
Abdulmalik Al-Harbi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Orubah VS Al-Taawon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Orubah vs Al-Taawon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Orubah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kurt Zouma | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 35 | 7.6 | |
| 28 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 13 | Ibrahim Al-Zubaidi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 99 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 1 | 2 | 40 | 7.3 | |
| 88 | Osama Al Khalaf | 0 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 5 | 1 | 55 | 6.6 | ||
| 3 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 27 | Fawaz Awadh Al-Torais | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 40 | Mohammed Al-Shanqiti | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 14 | Mohannad Abu Taha | Midfielder | 5 | 3 | 3 | 20 | 14 | 70% | 4 | 1 | 42 | 7.9 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 29 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 3 | 3 | 1 | 18 | 18 | 100% | 1 | 1 | 33 | 8.3 | |
| 91 | Abdulaziz Masnom | Forward | 0 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 9 | 6.8 |
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 76 | 74 | 97.37% | 12 | 1 | 98 | 7.9 | |
| 38 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 48 | 9 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 97 | 94 | 96.91% | 0 | 0 | 104 | 7.2 | |
| 90 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 5 | 2 | 2 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 0 | 72 | 7.9 | |
| 14 | Fahd Mohammed Al-Jumaiya | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 16 | Renne Alejandro Rivas Alezones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 1 | 43 | 6.3 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 19 | Lucas Chavez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 4 | 36 | 6.6 | |
| 13 | Abdulqaddous Attieh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 67 | 61 | 91.04% | 3 | 1 | 89 | 7.2 | |
| 21 | Fahad Al-Abdulraziq | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 2 | 61 | 7 | |
| 44 | Abdulmalik Al-Harbi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6 | |
| 33 | Anas Al Ghamdi | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

