FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Orubah vs Al-Wehda, 20h05 ngày 07/02
Al-Orubah
-0 0.82
+0 1.00
2.5 0.91
u 0.80
2.43
2.35
3.21
-0 0.82
+0 0.95
1 1.00
u 0.80
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Orubah vs Al-Wehda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Orubah vs Al-Wehda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Orubah vs Al-Wehda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Orubah vs Al-Wehda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Orubah vs Al-Wehda
Kiến tạo: Johann Berg Gudmundsson
1 - 1 Saad Bguir Kiến tạo: Craig Goodwin
Kiến tạo: Bradley Jamie Ethan Young
Mohamed Al MakaaziRa sân: Waleed Rashid Bakshween
Saad Al QahtaniRa sân: Ali Al Salem
3 - 2 Saad Bguir Kiến tạo: Saeed Al-Mowalad
Ra sân: Fahad Al Zubaidi
Ra sân: Bradley Jamie Ethan Young
Yahya Mahdi NajiRa sân: Youssef Amyn
Ra sân: Fahad Al-Rashidi
Juninho BacunaRa sân: Saad Bguir
Kiến tạo: Omar Al-Somah
Alexandru Cretu
Yahya Mahdi Naji
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Orubah VS Al-Wehda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Orubah vs Al-Wehda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Orubah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 3 | 3 | 37 | 7.1 | |
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 7.3 | |
| 28 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 13 | Ibrahim Al-Zubaidi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 99 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 43 | 8.8 | |
| 73 | Karlo Muhar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 3 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 9 | Bradley Jamie Ethan Young | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 24 | 8.1 | |
| 6 | Mohammed Al-Qarni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 14 | Mohannad Abu Taha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 29 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 11 | Hamed Al-Maghati | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 27 | 18 | 66.67% | 4 | 0 | 56 | 7 |
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 9 | 0 | 59 | 7.9 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 1 | 70 | 7.2 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 3 | 89 | 6 | |
| 18 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 71 | 54 | 76.06% | 6 | 2 | 95 | 9.1 | |
| 6 | Alexandru Cretu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 2 | 4 | 77 | 5.6 | |
| 10 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 10 | 1 | 74 | 6.8 | |
| 1 | Abdullah Al-Oaisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 35 | Mohamed Al Makaazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 11 | Youssef Amyn | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 8 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 108 | 98 | 90.74% | 0 | 3 | 125 | 8.1 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 19 | Saad Al Qahtani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 6 | 0 | 26 | 7 | |
| 49 | Ali Al Salem | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 1 | 42 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

