FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Orubah vs Dhamk, 22h45 ngày 28/09
Al-Orubah
-0 0.90
+0 0.80
2.5 0.78
u 0.82
2.45
2.35
3.18
-0 0.90
+0 0.80
1 0.69
u 0.91
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Orubah vs Dhamk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Orubah vs Dhamk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Orubah vs Dhamk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Orubah vs Dhamk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Orubah vs Dhamk
Faisal Al-SibyaniRa sân: Ayman Fallatah
Francois Kamano Goal Disallowed
Kiến tạo: Karlo Muhar
Ra sân: Fahad Al Zubaidi
Meshari Al NemerRa sân: Alhwsawi Sanousi Mohammed
Ra sân: Cristian Tello Herrera
Hazzaa Ahmed Al-GhamdiRa sân: Francois Kamano
Ra sân: Johann Berg Gudmundsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Orubah VS Dhamk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Orubah vs Dhamk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Orubah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 5 | Kurt Zouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 8 | Jean Michael Seri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 21 | Emmanuel Boateng | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 7 | |
| 28 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 13 | Ibrahim Al-Zubaidi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 73 | Karlo Muhar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 37 | 7.5 | |
| 3 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 4 | 34 | 6.9 | |
| 29 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 30 | 6 | |
| 11 | Hamed Al-Maghati | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 1 | 39 | 6.9 |
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 1 | Florin Nita | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | ||
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 80 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 3 | 62 | 6.9 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 51 | Ramzi Solan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 95 | Ayman Fallatah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 6 | Faisal Al-Sibyani | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 37 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

