FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Qadasiya vs Al Kholood, 01h00 ngày 03/05
Al-Qadasiya
-1.5 0.88
+1.5 0.82
3 0.70
u 0.90
1.25
6.70
4.90
-0.5 0.88
+0.5 0.93
1.25 0.85
u 0.75
1.72
5.63
2.3
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Qadasiya vs Al Kholood hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Qadasiya vs Al Kholood, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Qadasiya vs Al Kholood, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Qadasiya vs Al Kholood hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Qadasiya vs Al Kholood
Kiến tạo: Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho
Kiến tạo: Cameron Puertas
Kiến tạo: Nahitan Nandez
Abdullah Al-Hawsawi
Abdulrahman Al Safari mistakenIdentity.false
Alex Collado Gutierrez
Hamdan Al-Shammari
Ambrose OchigboRa sân: Kevin NDoram
Farhah Al-ShamraniRa sân: Abdullah Al-Hawsawi
3 - 1 Jackson Muleka Kyanvubu
Kiến tạo: Turki Al Ammar
Hassan Al-AsmariRa sân: Hamdan Al-Shammari
Myziane MaolidaRa sân: Hammam Al-Hammami
Mohammed JahfaliRa sân: Hassan Al-Asmari
Ra sân: Jehad Thakri
Ra sân: Turki Al Ammar
Ra sân: Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Ra sân: Julian Quinones
Farhah Al-Shamrani
Ambrose Ochigbo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Qadasiya VS Al Kholood
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Qadasiya vs Al Kholood
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Qadasiya
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | 1 | 72 | 57 | 79.17% | 2 | 0 | 100 | 7.7 | |||
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 4 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 53 | 9 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 54 | 7.3 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 47 | 40 | 85.11% | 6 | 0 | 70 | 8.1 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 2 | 40 | 8.4 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 1 | 77 | 6.9 | |
| 88 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 6 | 3 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 8 | 0 | 78 | 8.7 | |
| 40 | Ibrahim Mohannashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 56 | 7.5 | |
| 5 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 5 | 59 | 51 | 86.44% | 1 | 1 | 72 | 7.6 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 66 | Abdulaziz Al Othman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 51 | 6.9 |
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 35 | 8 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 38 | 6.3 | |
| 70 | Mohammed Jahfali | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 27 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 37 | 6 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 10 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 0 | 60 | 6.1 | |
| 18 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 29 | Farhah Al-Shamrani | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 11 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 6 | Ambrose Ochigbo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

