FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Qadasiya vs Al Raed, 22h05 ngày 06/02
Al-Qadasiya
-1.5 0.79
+1.5 1.03
2.5 0.40
u 1.75
1.17
11.00
4.92
-0.75 0.79
+0.75 1.05
1.25 0.78
u 1.03
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Qadasiya vs Al Raed hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Qadasiya vs Al Raed, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Qadasiya vs Al Raed, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Qadasiya vs Al Raed hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Qadasiya vs Al Raed
Abdullah Hazazi
Abdullah Al-Yousef
Kiến tạo: Nahitan Nandez
Yahya Sunbul MubarakRa sân: Salomon Tweh

Abdullah Hazazi
Ra sân: Turki Al Ammar
Ra sân: Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
Meshary Sanyor
Ra sân: Cameron Puertas
Nawaf Al-SahliRa sân: Khalid Al Subaie
Hamad Al-JayzaniRa sân: Mubarak Al-Rajeh
Raed Al-GhamdiRa sân: Mathias Antonsen Normann
Ra sân: Julian Quinones
Kiến tạo: Pierre-Emerick Aubameyang
Ra sân: Nahitan Nandez
Yousri Bouzok
Mehdi Abeid
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Qadasiya VS Al Raed
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Qadasiya vs Al Raed
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Qadasiya
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 3 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 0 | 44 | 8.5 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 0 | 75 | 7.6 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 46 | 39 | 84.78% | 5 | 0 | 65 | 7.9 | |
| 24 | Mohammed Qasem | Defender | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 47 | 7.9 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 2 | 81 | 7.2 | |
| 88 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 5 | 0 | 3 | 50 | 44 | 88% | 6 | 1 | 83 | 7.6 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 5 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 0 | 92 | 7.4 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 47 | 100% | 0 | 2 | 58 | 7.1 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Defender | 1 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 6 | 0 | 64 | 6.8 |
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mehdi Abeid | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 0 | 55 | 7 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 15 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 2 | 1 | 67 | 6.9 | |
| 13 | Abdullah Al-Yousef | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 9 | Raed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 26 | Yousri Bouzok | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 0 | 61 | 6.4 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 45 | Yahya Sunbul Mubarak | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 50 | Meshary Sanyor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 24 | Khalid Al Subaie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 41 | Nawaf Al-Sahli | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 4 | Abdullah Hazazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 29 | 5.3 | |
| 5 | Salomon Tweh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 21 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

