FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Qadasiya vs Al-Ahli SFC, 01h00 ngày 28/09
Al-Qadasiya
-0 0.95
+0 0.75
2.5 0.80
u 0.80
2.57
2.23
3.18
-0 0.95
+0 0.75
1 0.77
u 0.83
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Qadasiya vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Qadasiya vs Al-Ahli SFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Qadasiya vs Al-Ahli SFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Qadasiya vs Al-Ahli SFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Qadasiya vs Al-Ahli SFC
Ra sân: Haitham Asiri
Ra sân: Husain Al Monassar
Ra sân: Cameron Puertas
Gabriel VeigaRa sân: Abdullah Al-Ammar
Fahad Al RashidiRa sân: Ali Majrashi
Ra sân: Iker Almena
Ra sân: Nahitan Nandez
Ziyad Mubarak Al Johani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Qadasiya VS Al-Ahli SFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Qadasiya vs Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Qadasiya
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 27 | 7.9 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 13 | 39.39% | 0 | 0 | 46 | 7.3 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 59 | 7.7 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 2 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 24 | Mohammed Qasem | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | ||
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 39 | 7.5 | |
| 88 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 43 | 7 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 5 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 18 | Haitham Asiri | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 30 | Iker Almena | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 66 | Abdulaziz Al Othman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 7 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 24 | 7.2 | |
| 14 | Saif Rashad Mohamed | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 |
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 3 | 41 | 6.8 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 3 | 0 | 4 | 41 | 36 | 87.8% | 17 | 1 | 73 | 7.3 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 1 | 3 | 83 | 7.2 | |
| 99 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 35 | 7.3 | |
| 15 | Abdullah Al-Ammar | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 4 | 1 | 53 | 6.2 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 3 | 69 | 6.7 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 2 | 4 | 64 | 7.1 | |
| 19 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 3 | 43 | 7.3 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 6 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 1 | Abdulrahman Al-Sanbi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 32 | 7.8 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 63 | 57 | 90.48% | 2 | 1 | 92 | 7.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

