FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Qadasiya vs Al-Akhdoud, 22h10 ngày 21/02
Al-Qadasiya
-1.5 1.01
+1.5 0.81
2.5 0.70
u 1.05
1.45
4.75
4.00
-0.5 1.01
+0.5 0.73
1 0.78
u 1.03
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Qadasiya vs Al-Akhdoud hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Qadasiya vs Al-Akhdoud, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Qadasiya vs Al-Akhdoud, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Qadasiya vs Al-Akhdoud hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Qadasiya vs Al-Akhdoud
Ra sân: Haitham Asiri
Saeed Al-Rubaie
Kiến tạo: Cameron Puertas
PatoRa sân: Naif Assery
Hussain Al-ZabdaniRa sân: Awdh Khamis Faraj
Knowledge MusonaRa sân: Ghassan Hawsawi
Ra sân: Husain Al Monassar
Yaseen Al-ZubaidiRa sân: Christian Bassogog
Abdulaziz HetalhRa sân: Juan Sebastian Pedroza
Ra sân: Turki Al Ammar
Ra sân: Cameron Puertas
Ra sân: Iker Almena
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Qadasiya VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Qadasiya vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Qadasiya
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 0 | 59 | 7.3 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 2 | 65 | 7.2 | |
| 88 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 28 | 24 | 85.71% | 14 | 1 | 64 | 7.2 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 5 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 18 | Haitham Asiri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 30 | Iker Almena | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 66 | Abdulaziz Al Othman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 14 | 6.7 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 58 | 7.3 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 17 | Damion Lowe | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 66 | Petros Matheus dos Santos Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 3 | 67 | 7.1 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 10 | Saviour Godwin | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 28 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 6 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 3 | 58 | 6.7 | |
| 2 | Mohammed Al Saeed | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 7 | Pato | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6 | |
| 26 | Yaseen Al-Zubaidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 87 | Ghassan Hawsawi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 42 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

