FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Qadasiya vs Al-Feiha, 21h30 ngày 07/11
Al-Qadasiya
-1.5 0.90
+1.5 0.80
2.5 0.67
u 1.10
1.30
6.60
4.20
-0.5 0.90
+0.5 1.00
1.25 1.10
u 0.70
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Qadasiya vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Qadasiya vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Qadasiya vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Qadasiya vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Qadasiya vs Al-Feiha
Kiến tạo: Julian Quinones
Mohammed Al Baqawi
Gojko Cimirot
Chris Smalling
Vinicius Rangel da SilvaRa sân: Faris Abdi
Alejandro PozueloRa sân: Gojko Cimirot
Aldry Javier Contreras CabezaRa sân: Khalid Al-Kabi
Ra sân: Turki Al Ammar
Ra sân: Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
Alejandro Pozuelo
Abdulhadi Al-HarajinRa sân: Nawaf Al-Harthi
Ali Al HussainRa sân: Alejandro Pozuelo
Ra sân: Cameron Puertas
Ali Al Hussain
Ra sân: Julian Quinones
Otabek Shukurov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Qadasiya VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Qadasiya vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Qadasiya
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 50 | 7.5 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 1 | 83 | 6.8 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 1 | 1 | 69 | 6.8 | |
| 24 | Mohammed Qasem | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 20 | 6.6 | ||
| 33 | Julian Quinones | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 68 | 6.9 | |
| 88 | Cameron Puertas | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 3 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 1 | 51 | 8.1 | |
| 5 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 1 | 0 | 64 | 7.2 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 1 | 70 | 7.2 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 0 | 64 | 7 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 8 | Alejandro Pozuelo | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 77 | Khalid Al-Kabi | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 9 | 7 | 77.78% | 6 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 20 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 1 | 59 | 6.7 | |
| 9 | Renzo Lopez Patron | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 7 | 27 | 7.1 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 63 | 6.3 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 0 | Aldry Contreras | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 3 | Vinicius Rangel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 15 | Abdulhadi Al-Harajin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 66 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 1 | 81 | 7.5 | |
| 55 | Ali Al Hussain | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

