FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Qadasiya vs Al-Ittihad, 02h00 ngày 07/03
Al-Qadasiya
-0 0.70
+0 1.00
3 0.94
u 0.66
2.23
2.48
3.69
-0 0.70
+0 0.87
1.25 0.95
u 0.65
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Qadasiya vs Al-Ittihad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Qadasiya vs Al-Ittihad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Qadasiya vs Al-Ittihad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Qadasiya vs Al-Ittihad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Qadasiya vs Al-Ittihad
Muath Faquihi
Fabio Henrique Tavares,Fabinho
Ra sân: Cameron Puertas
Abdulrahman Al-OboodRa sân: Muath Faquihi
Ra sân: Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
Saleh Javier Al-SheriRa sân: Moussa Diaby
Ngolo Kante
Abdulaziz Al BishiRa sân: Fawaz Al-Sagour
0 - 1 Ngolo Kante Kiến tạo: Karim Benzema
Ra sân: Turki Al Ammar
Kiến tạo: Nahitan Nandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Qadasiya VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Qadasiya vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Qadasiya
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 5 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 2 | 55 | 8.2 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 44 | 7.7 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 51 | 44 | 86.27% | 3 | 0 | 68 | 7.6 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 8 | 1 | 5 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 2 | 56 | 7.1 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 1 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 88 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 37 | 31 | 83.78% | 6 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 6 | 1 | 56 | 7 | |
| 5 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 2 | 75 | 7.1 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Defender | 2 | 1 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 7 | 0 | 75 | 7 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 98 | 95 | 96.94% | 0 | 0 | 108 | 6.6 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 1 | 91 | 8.1 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 69 | 67 | 97.1% | 1 | 1 | 91 | 7.2 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 21 | Saleh Javier Al-Sheri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 4 | 0 | 62 | 7 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 1 | 0 | 82 | 7.3 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Obood | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 6 | Saad Al Mousa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 1 | 82 | 7.1 | |
| 42 | Muath Faquihi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 1 | 1 | 82 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

