FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Qadasiya vs Al-Khaleej, 21h25 ngày 29/11
Al-Qadasiya
-1 1.06
+1 0.64
2.5 0.80
u 0.91
1.42
5.10
3.95
-0.25 1.06
+0.25 0.90
1 0.85
u 0.95
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Qadasiya vs Al-Khaleej hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Qadasiya vs Al-Khaleej, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Qadasiya vs Al-Khaleej, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Qadasiya vs Al-Khaleej hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Qadasiya vs Al-Khaleej
Khalid Al SamiriRa sân: Fabio Santos Martins
Murad Al-HawsawiRa sân: Mansour Hamzi
Saleh AboulshamatRa sân: Konstantinos Fortounis, Kostas
Ali Al ShaafiRa sân: Khaled Narey
Ra sân: Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
Ra sân: Jehad Thakri
Ra sân: Turki Al Ammar
Ra sân: Pierre-Emerick Aubameyang
Kiến tạo: Cameron Puertas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Qadasiya VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Qadasiya vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Qadasiya
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 1 | 5 | 25 | 15 | 60% | 3 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 72 | 96% | 0 | 3 | 80 | 7.1 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 61 | 50 | 81.97% | 6 | 0 | 82 | 7 | |
| 24 | Mohammed Qasem | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | ||
| 33 | Julian Quinones | Cánh trái | 7 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 88 | Cameron Puertas | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 64 | 52 | 81.25% | 5 | 1 | 91 | 7.6 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 43 | 36 | 83.72% | 11 | 0 | 76 | 7.6 | |
| 5 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 89 | 78 | 87.64% | 0 | 3 | 107 | 7.7 | |
| 66 | Abdulaziz Al Othman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 1 | 5 | 7.5 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 1 | 75 | 7 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Defender | 0 | 0 | 2 | 55 | 45 | 81.82% | 9 | 0 | 83 | 7 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 17 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 73 | 7.6 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 2 | 60 | 7.1 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 2 | 4 | 75 | 7.3 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 4 | 23 | 6.6 | |
| 8 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 65 | 6.6 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 28 | 7 | |
| 14 | Ali Al Shaafi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

