FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Qadasiya vs Al-Nassr, 01h00 ngày 19/04
Al-Qadasiya
-0 1.16
+0 0.54
2.5 0.65
u 1.10
2.55
2.15
3.40
-0 1.16
+0 0.73
1.25 1.10
u 0.70
3.4
2.63
2.25
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Qadasiya vs Al-Nassr hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Qadasiya vs Al-Nassr, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Qadasiya vs Al-Nassr, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Qadasiya vs Al-Nassr hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Qadasiya vs Al-Nassr
Sadio Mane
Sultan Al Ghannam
Ayman YahyaRa sân: Ali Al-Hassan
Ra sân: Gaston Alvarez
Ra sân: Turki Al Ammar
Nawaf Al-Boushail
Salem Al NajdiRa sân: Sultan Al Ghannam
1 - 1 Sadio Mane Kiến tạo: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Kiến tạo: Nahitan Nandez
Ali Al-OujamiRa sân: Aymeric Laporte
Abdullah Al KhaibariRa sân: Marcelo Brozovic
Ra sân: Cameron Puertas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Qadasiya VS Al-Nassr
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Qadasiya vs Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Qadasiya
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 43 | 8.2 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 0 | 50 | 7.4 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 45 | 6.7 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 2 | 24 | 7 | |
| 88 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 40 | Ibrahim Mohannashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 41 | 7.8 | |
| 5 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 59 | 7.5 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Defender | 1 | 0 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 4 | 1 | 76 | 7.4 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 83 | 73 | 87.95% | 5 | 0 | 102 | 7.2 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 2 | 72 | 6.8 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 1 | 0 | 71 | 7.7 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 9 | Jhon Duran | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 3 | 28 | 6.3 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 2 | 55 | 6.7 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 7 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 23 | Ayman Yahya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 1 | 27 | 6 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 2 | 0 | 91 | 6.8 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

