FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Qadasiya vs Al-Orubah, 23h00 ngày 20/05
Al-Qadasiya
-1.75 0.98
+1.75 0.82
2.5 0.30
u 2.25
1.22
7.70
5.00
-0.75 0.98
+0.75 1.03
1.5 0.93
u 0.88
1.53
8
3
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Qadasiya vs Al-Orubah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Qadasiya vs Al-Orubah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Qadasiya vs Al-Orubah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Qadasiya vs Al-Orubah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Qadasiya vs Al-Orubah
Fahad Al-Rashidi
Ra sân: Ibrahim Mohannashi
Cristian Tello HerreraRa sân: Johann Berg Gudmundsson
Kiến tạo: Julian Quinones
Nawaf Al QamiriRa sân: Fahad Al Zubaidi
Ra sân: Turki Al Ammar
Ibrahim Al-Zubaidi
Husein Al ShuwaishRa sân: Fahad Al-Rashidi
Kiến tạo: Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
Ra sân: Julian Quinones
Husein Al Shuwaish
Ra sân: Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
3 - 1 Omar Al-Somah Kiến tạo: Mohannad Abu Taha
Ra sân: Pierre-Emerick Aubameyang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Qadasiya VS Al-Orubah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Qadasiya vs Al-Orubah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Qadasiya
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 88 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 5 | 0 | 48 | 7.5 | |
| 40 | Ibrahim Mohannashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 19 | 95% | 4 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 5 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 40 | 7.3 |
Al-Orubah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 5 | Kurt Zouma | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 28 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 13 | Ibrahim Al-Zubaidi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 99 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 20 | 6.8 | |
| 88 | Osama Al Khalaf | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 31 | 6.7 | ||
| 73 | Karlo Muhar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 3 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 14 | Mohannad Abu Taha | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 29 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 23 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

