FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Qadasiya vs Al-Riyadh, 02h00 ngày 03/03
Al-Qadasiya
-1.25 0.84
+1.25 0.86
2.75 0.80
u 0.80
1.31
6.00
4.50
-0.5 0.84
+0.5 0.92
1.25 0.91
u 0.69
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Qadasiya vs Al-Riyadh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Qadasiya vs Al-Riyadh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Qadasiya vs Al-Riyadh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Qadasiya vs Al-Riyadh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Qadasiya vs Al-Riyadh
Mohamed Konate
Toze

Mohamed Konate
Ra sân: Jehad Thakri
Mohammed Al-AqelRa sân: Yehya Sulaiman Al-Shehri
Faiz SelemanieRa sân: Sekou Lega
Ra sân: Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
Ra sân: Cameron Puertas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Qadasiya VS Al-Riyadh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Qadasiya vs Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Qadasiya
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 20 | 13 | 65% | 5 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 74 | 96.1% | 1 | 1 | 84 | 7.2 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 57 | 52 | 91.23% | 11 | 1 | 80 | 7.9 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 8 | 4 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 4 | 32 | 5.3 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 2 | 82 | 7.9 | |
| 88 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 13 | 2 | 90 | 7.3 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 53 | 51 | 96.23% | 13 | 0 | 81 | 7.3 | |
| 5 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 1 | 83 | 7.3 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 66 | Abdulaziz Al Othman | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 19 | 7.9 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Defender | 0 | 0 | 2 | 59 | 45 | 76.27% | 9 | 0 | 82 | 7.9 | |
| 14 | Saif Rashad Mohamed | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 16 | 6.8 |
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 15 | 42.86% | 0 | 1 | 74 | 9.6 | |
| 13 | Mohamed Konate | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 17 | 5.7 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 1 | 53 | 6.2 | |
| 17 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 21 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 11 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 2 | 43 | 6.5 | |
| 77 | Sekou Lega | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 12 | 6.6 | ||
| 27 | Hussain Al-Nuweqi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 7 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 12 | 6.9 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 3 | 37 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

