FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Qadasiya vs Al-Wehda, 22h55 ngày 15/05
Al-Qadasiya
-1.5 0.90
+1.5 0.90
2.5 0.70
u 1.05
1.20
8.60
5.00
-0.5 0.90
+0.5 1.05
1.25 1.03
u 0.78
1.73
7.5
2.5
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Qadasiya vs Al-Wehda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Qadasiya vs Al-Wehda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Qadasiya vs Al-Wehda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Qadasiya vs Al-Wehda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Qadasiya vs Al-Wehda
Ali Al Salem
0 - 1 Odion Jude Ighalo
Kiến tạo: Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Ra sân: Ibrahim Mohannashi
Ra sân: Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
Jawad El YamiqRa sân: Odion Jude Ighalo
Alexandru CretuRa sân: Ali Al Salem
Ahmed Al RashidiRa sân: Abdullah Al-Oaisher
Ra sân: Iker Almena
Yahya Mahdi NajiRa sân: Abdulaziz Noor
Youssef AmynRa sân: Mohamed Al Makaazi
Mohamed Al Makaazi
Ra sân: Turki Al Ammar
Kiến tạo: Pierre-Emerick Aubameyang
Ra sân: Cameron Puertas
Kiến tạo: Cameron Puertas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Qadasiya VS Al-Wehda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Qadasiya vs Al-Wehda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Qadasiya
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 3 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 39 | 8.8 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 82 | 78 | 95.12% | 0 | 1 | 89 | 7.1 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 52 | 47 | 90.38% | 6 | 1 | 73 | 7.8 | |
| 24 | Mohammed Qasem | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 88 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 6 | 4 | 4 | 55 | 45 | 81.82% | 7 | 0 | 82 | 9.7 | |
| 40 | Ibrahim Mohannashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 1 | 46 | 6 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 53 | 7 | |
| 5 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 1 | 84 | 7.7 | |
| 30 | Iker Almena | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 1 | 36 | 7 | |
| 66 | Abdulaziz Al Othman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 75 | 7.1 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 14 | Saif Rashad Mohamed | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 51 | 6.5 | |
| 6 | Alexandru Cretu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 10 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 3 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 1 | 45 | 7 | |
| 1 | Abdullah Al-Oaisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 35 | Mohamed Al Makaazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 11 | Youssef Amyn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 8 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 22 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 47 | Ahmed Al Rashidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 49 | Ali Al Salem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

