FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Qadasiya vs Dhamk, 21h35 ngày 25/10
Al-Qadasiya
-0.75 0.80
+0.75 1.00
2.5 0.73
u 1.00
1.48
4.70
3.83
-0.25 0.80
+0.25 1.03
1 0.78
u 1.03
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Qadasiya vs Dhamk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Qadasiya vs Dhamk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Qadasiya vs Dhamk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Qadasiya vs Dhamk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Qadasiya vs Dhamk
Kiến tạo: Iker Almena
Tareq Abdullah
Ra sân: Abdulaziz Al Othman
Abdullah Al-MogrenRa sân: Ayman Fallatah
Alhwsawi Sanousi MohammedRa sân: Ramzi Solan
Abdullah Al QahtaniRa sân: Francois Kamano
Ra sân: Iker Almena
Meshari Al NemerRa sân: Tareq Abdullah
Kiến tạo: Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Ra sân: Cameron Puertas
Abdulrahman Al ObaidRa sân: Dhari Sayyar Al-Anazi
2 - 1 Habib Diallo
Ra sân: Pierre-Emerick Aubameyang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Qadasiya VS Dhamk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Qadasiya vs Dhamk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Qadasiya
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 49 | 7.8 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 2 | 70 | 6.6 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 24 | Mohammed Qasem | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 2 | 0 | 78 | 7 | ||
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 53 | 7 | |
| 88 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 47 | 39 | 82.98% | 2 | 1 | 68 | 7.8 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 19 | 7 | |
| 5 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 81 | 8.2 | |
| 30 | Iker Almena | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 66 | Abdulaziz Al Othman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 5 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 48 | 6.4 |
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 3 | 0 | 61 | 6.3 | |
| 1 | Florin Nita | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | ||
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 72 | 6.9 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 80 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 21 | 7.3 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 1 | 59 | 7 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 1 | 76 | 6.9 | |
| 5 | Tareq Abdullah | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 51 | Ramzi Solan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 42 | 6.1 | |
| 17 | Abdullah Al-Mogren | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 94 | Meshari Al Nemer | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 95 | Ayman Fallatah | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

