FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Abha, 02h00 ngày 31/03
Al-Riyadh
-0.25 1.03
+0.25 0.78
2.5 1.05
u 0.70
6.00
1.60
3.30
-0 1.03
+0 1.05
1 0.98
u 0.83
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Riyadh vs Abha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Abha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Riyadh vs Abha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Riyadh vs Abha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Abha
Ibrahim Al-Zubaidi
0 - 1 Francois Kamano
Hassan Al-AliRa sân: Ahmed Abdu
Ra sân: Mohammed Al Shwirekh
Ra sân: Abdulhadi Al-Harajin
Abdulelah Al-Shammeri
Kiến tạo: Andre Gray
Mohammed Al-KunaydiriRa sân: Grzegorz Krychowiak
Uros MaticRa sân: Abdulelah Al-Shammeri
Meshal Al-MutairiRa sân: Mohammed Al Qahtani
Saad BguirRa sân: Francois Kamano
Ra sân: Fahad Al-Rashidi
Hassan Al-Ali
Ra sân: Saleh Al-Abbas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Abha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Abha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 4 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 25 | Martin CAMPANA | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 60 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 1 | 79 | 6.7 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 86 | 78 | 90.7% | 0 | 1 | 97 | 7.1 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 26 | Ali Al Zaqan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 27 | Hussain Al-Nuweqi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 5 | 1 | 72 | 7.1 | |
| 5 | Khalid Al-Shuwayyi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 99 | 82 | 82.83% | 1 | 2 | 107 | 6.9 | |
| 15 | Abdulhadi Al-Harajin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 7 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 18 | Mohamed Al-Oqil | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 7 | 2 | 94 | 7.1 | |
| 4 | Mohammed Al Shwirekh | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 52 | 6.7 |
Abha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Grzegorz Krychowiak | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 16 | Anton Ciprian Tatarusanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 8 | Uros Matic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 26 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 57 | 7.1 | |
| 10 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 18 | Fabian Noguera | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 18 | 51.43% | 0 | 3 | 40 | 6.6 | |
| 30 | Ziyad Al Sahafi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 15 | Ibrahim Al-Zubaidi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 14 | Fahd Mohammed Al-Jumaiya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 3 | 1 | 60 | 7.3 | |
| 71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 13 | Mohammed Al-Kunaydiri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 7 | |
| 77 | Meshal Al-Mutairi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6 | |
| 9 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 80 | Abdulelah Al-Shammeri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 2 | 29 | 6.3 | |
| 29 | Mohammed Al Qahtani | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 1 | 29 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

